わかりやすい日本語教育
N4ngữ pháp

N4ngữ pháp 「~のを」

Bí kíp làm chủ cấu trúc “~のを”: Danh từ hóa động từ trong tiếng Nhật

1. Giới thiệu tổng quan và Ý nghĩa

Chào các bạn, những người bạn đang nỗ lực học tập và làm việc tại Nhật Bản! Tôi rất thấu hiểu những khó khăn của các bạn khi bước sang giai đoạn trung cấp, nơi các trợ từ không còn chỉ đi kèm với danh từ đơn thuần mà bắt đầu kết nối với cả một mệnh đề dài.

Cấu trúc “~のを” chính là một trong những điểm mấu chốt đó. Để hiểu sâu, các bạn hãy coi “の” ở đây như một “chiếc bình chứa” (Nominalizer). Nó có nhiệm vụ “đóng gói” cả một hành động hay một sự việc phức tạp thành một cụm danh từ. Nhờ chiếc bình này, trợ từ “を” mới có điểm tựa để “nắm” lấy cả cụm đó và làm tân ngữ cho động từ chính phía sau. Nếu không có “の”, động từ chính sẽ không thể tác động trực tiếp lên một hành động khác.

2. Cấu trúc ngữ pháp (Form)

Để sử dụng cấu trúc này, thành phần đứng trước “の” phải ở thể thông thường (Plain-form). Các bạn cần lưu ý rằng thể thông thường bao gồm cả quá khứ (V-ta), phủ định (V-nai)… chứ không chỉ riêng thể từ điển.

Công thức kết hợp:

Loại từCách kết hợp với “のを”Lưu ý quan trọng
Động từ[V (Thể thông thường)] + のをSử dụng thể từ điển, thể quá khứ, thể phủ định…
Tính từ đuôi い[A-i (Thông thường)] + のをGiữ nguyên
Tính từ đuôi な[A-na (Thông thường)] + + のをPhải có , không dùng
Danh từ[N] + + のをTuyệt đối không dùng N + だ + のを

Ví dụ:

  • Động từ: くる (Đến) -> くるのを
  • Tính từ な: 有名(ゆうめい)な (Nổi tiếng) -> 有名(ゆうめい)なのを
  • Danh từ: 禁煙(きんえん) (Cấm hút thuốc) -> 禁煙(きんえん)なのを

3. Cách sử dụng và Các tình huống thực tế

Trong tiếng Nhật, các động từ ngoại động từ (Transitive Verbs) thường đi với “のを” để tác động lên hành động phía trước. Dưới đây là các nhóm động từ thường gặp nhất:

Trường hợp 1: Quên làm một việc gì đó (Vのを忘れました)

Dùng khi bạn “đánh rơi” một hành động nào đó ra khỏi trí nhớ.

  • かぎをかけるのを忘れ(わすれ)ました。 Nghĩa: Tôi đã quên khóa cửa mất rồi.
  • 資料(しりょう)を持って(もって)くるのを忘れ(わすれ)ました。 Nghĩa: Tôi đã quên mang theo tài liệu rồi.
  • 薬(くすり)を飲む(のむ)のを忘れ(わすれ)ました。 Nghĩa: Tôi đã quên uống thuốc.
  • たばこを吸う(すう)のを止め(やめ)ました。 Nghĩa: Tôi đã dừng việc hút thuốc. (Động từ 止め(やめ)る cũng thường xuyên dùng “のを” để chỉ việc chấm dứt một hành động).

Trường hợp 2: Biết/Không biết một sự thật hoặc thông tin nào đó (V/A/N のを知っていますか)

Dùng để xác nhận thông tin về một sự việc đã hoặc đang diễn ra.

  • 田中(たなか)さんが会社(かいしゃ)を辞める(やめる)のをしっていますか。 Nghĩa: Bạn có biết việc anh Tanaka sẽ nghỉ việc không?
  • 駅前(えきまえ)に新しい(あたらしい)レストランができたのをしっていますか。 Nghĩa: Bạn có biết việc một nhà hàng mới đã mở ở trước nhà ga không?
  • お酒(おさけ)は米(こめ)から造(つく)られているのを知(し)りませんでした。 Nghĩa: Tôi đã không biết rằng rượu gạo (Sake) được làm từ gạo.

Mẹo sư phạm: Khi trả lời “không biết” về một thông tin vừa được nghe, các bạn phải dùng “いいえ、知りませんでした” (Tôi đã không biết – hàm ý trước lúc bạn nói thì tôi chưa biết, còn giờ thì biết rồi). Dùng “知りません” trong trường hợp này sẽ thiếu tự nhiên.

Trường hợp 3: Nhìn thấy/Nghe thấy một hành động đang diễn ra

Đây là cách dùng với các động từ giác quan.

  • 彼(かれ)が走る(はしる)のを観た(みた)。 Nghĩa: Tôi đã nhìn thấy anh ấy đang chạy.
  • 音(おと)がするのを聞き(きき)ました。 Nghĩa: Tôi đã nghe thấy có tiếng động phát ra.

Phân tích chuyên sâu: Cần phân biệt 観る/聞く (Xem/Nghe – chủ động) và 見える/聞こえる (Nhìn thấy/Nghe thấy – thụ động). Động từ chủ động như 観る thường đi với のを, trong khi động từ trạng thái/tự động từ như 見える thường đi với のが.

Trường hợp 4: Hứa hẹn hoặc thông báo một sự việc

  • 明日(あした)12時(じ)に駅(えき)で会う(あう)のを約束(やくそく)しました。 Nghĩa: Chúng tôi đã hẹn gặp nhau tại nhà ga lúc 12 giờ ngày mai.
  • 田中(たなか)さんに新幹線(しんかんせん)のほうが早い(はやい)のを教え(おしえ)ました。 Nghĩa: Tôi đã thông báo (chỉ cho) anh Tanaka rằng tàu Shinkansen thì nhanh hơn.

4. Phân biệt “~のを” với các cấu trúc dễ nhầm lẫn

Việc chọn “の” hay “こと” phụ thuộc vào sắc thái và cấu trúc câu. Hãy theo dõi bảng sau để tránh nhầm lẫn:

Cấu trúcCách sử dụng chínhVí dụ minh họa
~のはDùng cho ý kiến, đánh giá (vất vả, vui, nguy hiểm) hoặc nhấn mạnh thông tin ở cuối câu.日本語(にほんご)を勉強(べんきょう)するのは面白い(おもしろい)です。<br>(Việc học tiếng Nhật thì thú vị.)
~のがDùng cho sở thích (thích/ghét), năng lực (giỏi/kém) hoặc cảm giác về tốc độ (nhanh/chậm).星(ほし)を見る(みる)のが好き(すき)です。<br>(Tôi thích ngắm sao.)
~ことẤn tượng cứng nhắc: Dùng trong văn viết, trang trọng. <br> Cố định: Bắt buộc dùng trong V-ことが できます hoặc V-ことが あります.私の趣味(しゅみ)は切手(きって)を集める(あつめる)ことです。<br>(Sở thích của tôi là sưu tầm tem.)

Lưu ý từ chuyên gia:

  1. Về sắc thái: “の” mang ấn tượng mềm mỏng (やわらかい印象), thường dùng trong giao tiếp hằng ngày. Ngược lại, “こと” mang ấn tượng cứng nhắc (かたい印象), phù hợp với văn bản báo cáo hoặc diễn văn.
  2. Trước “です”: Tuyệt đối không dùng “の” ngay trước “です” khi định nghĩa.
    • Đúng: 私の仕事は日本語を教える(おしえる)ことです。
    • Sai: ×私の仕事は日本語を教える(おしえる)のです。

5. Mẹo ghi nhớ và Lời kết

Để sử dụng thành thạo, các bạn hãy ghi nhớ nhóm động từ “chìa khóa” luôn đi cùng với “のを”:

  • 忘れる(わすれる): Quên làm gì.
  • 知る(しる): Biết sự việc gì.
  • 観る(みる): Xem/Nhìn hành động gì.
  • 聞く(きく): Nghe âm thanh/hành động gì.
  • 止め(やめ)る: Dừng/Bỏ hành động gì.

Học ngữ pháp không chỉ là học công thức, mà là học cách diễn đạt tâm tư của mình một cách tinh tế nhất. Các bạn hãy thử áp dụng ngay hôm nay: khi đi làm, nếu lỡ quên tắt điện, hãy tự nhủ “電気(でんき)を消す(けす)のを忘れました”. Việc thực hành với những tình huống thực tế tại Nhật sẽ giúp các bạn ghi nhớ sâu sắc và bền vững hơn.

Chúc các bạn luôn giữ vững ngọn lửa đam mê và sớm chinh phục được đỉnh cao tiếng Nhật!

ABOUT ME
タッチメン
日本語学校の専任講師として7年以上勤務をしていて、経験した留学生の疑問や先生の悩みを解決していきます。

COMMENT

メールアドレスが公開されることはありません。 が付いている欄は必須項目です

CAPTCHA