わかりやすい日本語教育
N4ngữ pháp

N4ngữ pháp 「~ように」

Bí kíp làm chủ cấu trúc “ように” chỉ mục đích trong tiếng Nhật

 

1. Giới thiệu và Ý nghĩa cốt lõi (Meaning)

Trong hệ thống ngữ pháp N4-N3, cấu trúc “ように” là một trong những phương thức quan trọng nhất để diễn đạt mục đích. Cấu trúc này mang ý nghĩa: “Để…”, “Để sao cho…” hoặc “Nhằm mục đích…”.

Sắc thái chuyên sâu: Khác với các cấu trúc chỉ mục đích thông thường, “ように” nhấn mạnh vào việc thực hiện một hành động nhằm đạt được một trạng thái mục tiêu mong muốn. Đặc điểm cốt lõi ở đây là mục tiêu này thường không nằm trong tầm kiểm soát trực tiếp của ý chí ngay tức khắc (như việc hiểu bài, khỏi bệnh, hay không quên đồ). Khi dùng “ように”, người nói thể hiện một sự nỗ lực, gắng sức để “trạng thái mục tiêu” đó được hiện thực hóa.

2. Công thức và Cách kết nối (Form & Connection)

Để sử dụng chính xác “ように”, chìa khóa nằm ở việc phân loại động từ đứng trước nó. Động từ này phải ở trạng thái không có ý chí hoặc thể hiện khả năng.

Thể động từVí dụ tiêu biểuTrạng thái mục tiêuÝ nghĩa
V-từ điển (V-vô ý chí)わかる (Hiểu), 治る (Khỏi), 間に合う (Kịp)Đạt tới một trạng thái tự nhiên/khách quanĐể (trạng thái đó xảy ra)…
V-khả năng (V-potential)読める (Có thể đọc), 合格できる (Có thể đỗ)Đạt tới một năng lực mớiĐể có thể…
V-nai (V-negative)忘れない (Không quên), 遅れない (Không muộn)Tránh một trạng thái xấuĐể không… / Tránh bị…

💡 Lưu ý từ chuyên gia:

  • Động từ trạng thái (State verbs): Các động từ như わかる (hiểu), 見える (nhìn thấy), 聞こえる (nghe thấy) là những động từ không ý chí vì bạn không thể dùng ý chí để ép mình “phải hiểu” ngay lập tức. Chúng luôn đi với “ように”.
  • Động từ ý chí (Volitional verbs): Những hành động bạn kiểm soát 100% như 買う (mua), 食べる (ăn) sẽ không đi với “ように” ở thể từ điển. Bạn phải chuyển chúng sang thể khả năng (買える, 食べられる) nếu muốn dùng cấu trúc này.

3. Cách sử dụng và Các tình huống thực tế (How to use & Situations)

Tình huống 1: Hướng tới một mục tiêu hoặc trạng thái tốt đẹp hơn

Diễn tả việc bạn nỗ lực thực hiện hành động B để đạt tới trạng thái lý tưởng A.

Ví dụ 1: 医者になりたいので、医学部に入れるように毎日勉強しています。 (Isha ni naritai node, igakubu ni haireru you ni mainichi benkyou shite imasu.) Dịch: Vì muốn trở thành bác sĩ nên tôi học bài mỗi ngày để có thể vào được khoa y.

Ví dụ 2: 授業に間に合うように、7時に起きました。 (Jugyou ni maniau you ni, shichiji ni okimashita.) Dịch: Tôi đã dậy lúc 7 giờ để kịp giờ học.

Tình huống 2: Thay đổi trạng thái để người khác thực hiện hành động

Quy tắc vàng: Khi chủ ngữ của vế trước và vế sau khác nhau (bạn hành động để một người khác thay đổi trạng thái), bạn bắt buộc phải dùng “ように”.

Ví dụ 1: みんなによく見えるように、大きい字で書きます。 (Minna ni yoku mieru you ni, ookii ji de kakimasu.) Dịch: Tôi viết chữ to để mọi người có thể nhìn rõ.

Ví dụ 2: 息子が野菜を食べられるように、小さく切ります。 (Musuko ga yasai wo taberareru you ni, chiisaku kirimasu.) Dịch: Tôi cắt nhỏ rau để con trai tôi có thể ăn được.

Tình huống 3: Phòng tránh rủi ro hoặc sự cố

Sử dụng thể phủ định (V-nai) để diễn đạt mục đích tránh xảy ra một tình huống không mong muốn.

Ví dụ 1: 約束を忘れないように、手帳にメモしておきます。 (Yakusoku wo wasurenai you ni, techou ni memo shite okimasu.) Dịch: Tôi ghi chú vào sổ tay để không quên lời hứa.

Ví dụ 2: 風邪をひかないように、手洗いとうがいをします。 (Kaze wo hikanai you ni, tearai to ugai wo shimasu.) Dịch: Tôi rửa tay và súc miệng để không bị cảm cúm.

——————————————————————————–

4. Phân biệt “ように” và “ために” (Differences)

Đây là điểm gây nhầm lẫn nhất cho người học. Hãy cùng phân tích sự khác biệt cốt lõi:

Đặc điểmように (So that)ために (In order to)
Loại động từV-vô ý chí, Thể khả năng, Thể phủ định.Động từ ý chí (V-từ điển).
Khả năng kiểm soátThấp/Gián tiếp (Hướng tới trạng thái).Cao/Trực tiếp (Thực hiện hành động).
Chủ ngữHai vế có thể khác chủ ngữ.Hai vế bắt buộc cùng chủ ngữ.
Kết nối Danh từKhông dùng cho mục đích (N + のように là so sánh). (N + のために là vì lợi ích/mục đích).

⚠️ Đúng vs. Sai (Check-point):

  • Sai: 日本語が話せるために、勉強します。(Không dùng khả năng với tame ni)
  • Đúng: 日本語が話せるように、勉強します。 (Để có thể nói…)
  • Đúng: 日本語を話すために、勉強します。 (Để nói… – Nhấn mạnh ý chí thực hiện hành động nói)

——————————————————————————–

5. Bài tập ứng dụng nhanh (Quick Practice)

Hãy chọn ように hoặc ために phù hợp cho các câu sau:

  1. 事故に合わない _______、気をつけます。
  2. 健康 _______、毎日走っています。
  3. 日本語が上手に話せる _______、毎日練習しています。
  4. 家族が安心する _______、毎日連絡します。
  5. 家を買う _______、貯金しています。

Đáp án & Giải thích:

  1. ように: Vì “合わない” là thể phủ định (V-nai).
  2. ために: Vì “健康” (Sức khỏe) là danh từ, ta dùng “N + のために”.
  3. ように: Vì “話せる” là động từ thể khả năng.
  4. ように: Đây là trường hợp khác chủ ngữ (Tôi liên lạc – Gia đình an tâm).
  5. ために: Vì “買う” là động từ có ý chí, người nói có toàn quyền kiểm soát hành động mua.

——————————————————————————–

6. Tổng kết ghi nhớ

  1. Vế trước “ように” phải là động từ không ý chí, thể khả năng hoặc thể phủ định. Đây là ranh giới rõ nhất để phân biệt với “ために”.
  2. Dùng khi có sự thay đổi về trạng thái hoặc khác chủ ngữ. Đặc biệt là khi bạn làm gì đó để tác động đến người khác.
  3. Diễn tả sự nỗ lực hướng tới một mục tiêu. Trong khi “ために” là một quyết định hành động thẳng thừng, “ように” là sự gắng sức để đạt được một kết quả/trạng thái tốt đẹp.

 

🎁【Quà tặng miễn phí】Nội dung của bài viết này đã được tổng hợp thành file PDF.

Có thể sử dụng trực tiếp cho việc giảng dạy và ôn tập.

📥 PDFをダウンロードする

 

ABOUT ME
タッチメン
日本語学校の専任講師として7年以上勤務をしていて、経験した留学生の疑問や先生の悩みを解決していきます。

COMMENT

メールアドレスが公開されることはありません。 が付いている欄は必須項目です

CAPTCHA