Cấu trúc ngữ pháp ようにしている (~youni shiteiru): Bí quyết duy trì thói quen và sự nỗ lực trong tiếng Nhật
Chào các bạn đang nỗ lực chinh phục tiếng Nhật! Trong quá trình học trình độ N4 và N3, chắc hẳn bạn đã gặp từ “youni” với rất nhiều lớp ý nghĩa khác nhau, từ chỉ mục đích đến so sánh. Tuy nhiên, có một cấu trúc cực kỳ quan trọng giúp bạn diễn tả phong cách sống kỷ luật và tinh thần “ganbarte” của mình, đó chính là ようにしている (~youni shiteiru).
Trong bài viết này, chúng ta sẽ tập trung duy nhất vào ý nghĩa: Nỗ lực tạo dựng và duy trì một thói quen tích cực. Hãy cùng tôi tìm hiểu sâu để áp dụng chính xác như người bản xứ nhé!

目次
1. Ý nghĩa cốt lõi: Nỗ lực và Ý chí trong thói quen
Cấu trúc ようにしている được dùng để diễn đạt việc bạn đang nỗ lực thực hiện (hoặc không thực hiện) một hành động nào đó một cách đều đặn (hàng ngày, hàng tuần…) để hướng tới một mục đích cụ thể (ある目的のために).
Khác với những thói quen vô thức, mẫu câu này nhấn mạnh vào:
- Sự cố gắng (nỗ lực/ganbatte): Bạn đang bỏ công sức để duy trì hành động đó dù đôi khi cảm thấy mệt mỏi hay khó khăn.
- Ý chí (chủ đích): Bạn luôn 意識して (ishiki shite – có ý thức) và 心がけて (kokorogakete – luôn ghi nhớ/hướng tới) việc thực hiện hành động đó.
- Sự duy trì (tsuzuketeiru): Một nỗ lực đã bắt đầu từ quá khứ và vẫn đang được bền bỉ thực hiện ở hiện tại.
Góc chuyên gia: Khi bạn dùng cấu trúc này, người nghe sẽ cảm nhận được bạn là một người rất có ý chí và đang nỗ lực hết mình cho mục tiêu cá nhân.
——————————————————————————–
2. Cấu trúc ngữ pháp (Cách chia)
Cấu trúc này chủ yếu đi kèm với các động từ có tính ý chí (transitive verbs). Đặc biệt, bạn có thể dùng với thể khả năng (V-kanou) để diễn đạt nỗ lực muốn đạt tới một trạng thái nào đó.
| Thể | Công thức | Ví dụ |
| Khẳng định | V-dict (Từ điển) + ようにしている | 毎日(まいにち) 運動(うんどう)するようにしている。 |
| Phủ định | V-nai (Thể Nai) + ないようにしている | お酒(さけ)を 飲(の)まないようにしている。 |
| Khả năng | V-kanou (Khả năng) + ようにしている | 野菜(やさい)を 食べ(たべ)られるようにしている。 |
- Giải thích ví dụ khả năng: Cố gắng để có thể ăn được rau (trước đây không ăn được).
——————————————————————————–
3. Cách sử dụng và Các trạng từ đi kèm
Cấu trúc này chỉ dành cho các hành động lặp đi lặp lại để tạo thành thói quen, không dùng cho hành động chỉ xảy ra một lần. Để làm nổi bật sự nỗ lực, chúng ta thường sử dụng các trạng từ:
- Tần suất: 毎日(まいにち – mỗi ngày), 毎晩(まいばん – mỗi tối), 毎週(まいしゅう – mỗi tuần), 1ヶ月(いっかげつ)に3冊(さんさつ – 3 cuốn mỗi tháng).
- Mức độ nỗ lực: できるだけ (trong khả năng có thể), 必ず(かならず – nhất định/luôn luôn), 意識(いしき)して (có ý thức), できる限り(かぎり – hết mức có thể).
——————————————————————————–
4. Lưu ý quan trọng: Nỗ lực cá nhân vs. Quy định chung
Đây là lỗi sai mà rất nhiều học viên mắc phải. Hãy ghi nhớ: ようにしている chỉ dùng cho nỗ lực của cá nhân bạn. Nó không được dùng để nói về quy định công cộng hay luật lệ của cửa hàng.
- ❌ Sai: このレストランでは、タバコを吸(す)わないようにしている。
- ✅ Đúng (Quy định): このレストランでは、タバコを吸(す)えないことになっている。(Ở nhà hàng này quy định không được hút thuốc).
- ✅ Đúng (Cá nhân): 健康(けんこう)のために、タバコを吸(す)わないようにしている。(Vì sức khỏe, tôi đang cố gắng không hút thuốc).
——————————————————————————–
5. Các tình huống sử dụng thực tế
Tình huống 1: Sức khỏe & Chế độ ăn uống
- 健康(けんこう)のために、できるだけ毎日(まいにち)歩(ある)くようにしています。 (Vì sức khỏe, tôi cố gắng đi bộ mỗi ngày trong khả năng có thể.) Giải thích: Hành động đi bộ được thực hiện có mục đích rõ ràng và cần sự kiên trì hàng ngày.
- 太(ふと)りますから、甘(あま)い物(もの)は食(た)べないようにしているんです。 (Vì sợ béo nên tôi đang cố gắng không ăn đồ ngọt.) Giải thích: “Đấu tranh tư tưởng” để từ bỏ sở thích đồ ngọt vì mục tiêu cân nặng.
Tình huống 2: Học tập & Công việc
- 毎日(まいにち)新(あたら)しい漢字(かんじ)を4つ覚(おぼ)えるようにしています。 (Tôi cố gắng mỗi ngày nhớ 4 chữ Kanji mới.) Giải thích: Một nỗ lực học tập có kế hoạch và định lượng cụ thể.
- 日本語(にほんご)のニュースを見(み)るようにしています。 (Tôi cố gắng xem tin tức bằng tiếng Nhật.) Giải thích: Việc xem tin tức tiếng Nhật khó và dễ nản lòng, nên cần sự nỗ lực duy trì.
Tình huống 3: Quản lý cuộc sống cá nhân
- 毎晩(まいばん)寝(ね)る1時間前(いちじかんまえ)は、スマホを見(み)ないようにしています。 (Mỗi tối, tôi cố gắng không nhìn vào điện thoại trước khi ngủ 1 tiếng.) Giải thích: Đây là một nỗ lực khó khăn trong thời đại hiện nay, đòi hỏi ý chí cao để cải thiện giấc ngủ.
- 1週間(いっしゅうかん)に1回(いっかい)は、国(くに)の家族(かぞく)に連絡(れんらく)するようにしています。 (Tôi cố gắng mỗi tuần một lần liên lạc với gia đình ở quê nhà.) Giải thích: Dù bận rộn vẫn luôn ghi nhớ (心がけて) việc quan tâm người thân.
——————————————————————————–
6. Phân biệt sâu sắc với các cấu trúc tương đương
Cặp 1: ようにしている (Ongoing Habit) vs. ようにする (Future Intent)
- ようにする: Diễn tả quyết định hoặc nỗ lực từ bây giờ trở đi (tương lai) hoặc nỗ lực một lần duy nhất.
- Ví dụ: 明日(あした)は早(はや)く起き(おき)るようにします。(Ngày mai tôi sẽ cố gắng dậy sớm – Quyết định cho tương lai gần).
- ようにしている: Diễn tả nỗ lực đã duy trì thành thói quen.
Cặp 2: ようにしている (Process/Effort) vs. ことにしている (Rule/Confidence)
Đây là sự khác biệt tinh tế nhất:
- ことにしている: Nhấn mạnh vào một Quy tắc/Quyết định cá nhân. Người nói dùng mẫu này khi họ đã thực hiện thói quen đó rất thành thục (tự tin đạt 100%).
- ようにしている: Nhấn mạnh vào Quá trình nỗ lực (Struggle). Bạn dùng mẫu này khi muốn nói rằng bạn đang “cố gắng hết sức” để thực hiện, dù đôi khi có thể gặp khó khăn hoặc thỉnh thoảng thất bại.
——————————————————————————–
7. Bài tập thực hành
Hãy thử vận dụng kiến thức trên để chuyển các tình huống sau sang tiếng Nhật:
- Để tiết kiệm tiền (貯金(ちょきん)する), bạn cố gắng không mua những thứ không cần thiết (必要(ひつよう)じゃないもの).
- Vì muốn giỏi tiếng Nhật, bạn cố gắng sử dụng thang bộ thay vì thang máy để rèn luyện sức bền (Gợi ý: 階段(かいだん)を使う).
- Bạn đang nỗ lực để có thể uống được cà phê đen (Gợi ý: dùng thể khả năng của 飲む).
——————————————————————————–
Kết luận
Cấu trúc ようにしている chính là “tấm gương” phản chiếu sự kỷ luật và tinh thần cầu tiến của bạn. Khi sử dụng mẫu câu này, bạn không chỉ nói về một hành động lặp lại, mà còn đang chia sẻ về một hành trình tự hoàn thiện bản thân đầy ý nghĩa.
Hãy thử viết xuống phần bình luận một thói quen mà bạn đang 心がけて (luôn ghi nhớ thực hiện) nhé. Chúc các bạn học tiếng Nhật thật hiệu quả!
🎁【Quà tặng miễn phí】Nội dung của bài viết này đã được tổng hợp thành file PDF.
Có thể sử dụng trực tiếp cho việc giảng dạy và ôn tập.





