Hướng dẫn chi tiết cấu trúc ngữ pháp: 〜(の)にいい (Dùng để đánh giá mục tiêu và công dụng)
Chào các em học sinh thân mến! Trong quá trình học tiếng Nhật, chắc hẳn các em đã quen thuộc với cấu trúc “のに” mang nghĩa “mặc dù” (nghịch lý). Tuy nhiên, hôm nay Sensei muốn giới thiệu một “gương mặt” hoàn toàn khác của cấu trúc này: 〜(の)に. Đây là mẫu câu cực kỳ hữu ích để các em nói về Mục đích (目的) hoặc đưa ra những Đánh giá (評価) về công dụng của đồ vật trong đời sống hàng ngày.
Hãy cùng Sensei tìm hiểu để không còn nhầm lẫn và biết cách dùng thật chuyên nghiệp nhé!

目次
1. Giới thiệu chung và Ý nghĩa
Cấu trúc 〜(の)に được dùng để giải thích một thứ gì đó có ích, tiện lợi, phù hợp hoặc cần thiết cho một hành động, mục đích cụ thể nào đó.
Khác với mẫu câu chỉ sự tương phản, 〜(の)に ở đây tập trung vào việc đánh giá tính năng của sự vật. Các em có thể hiểu nôm na là: “Đối với việc (hành động A) thì (sự vật B) rất tốt/tiện/cần thiết…”.
2. Công thức và Cách chia (Form)
Để sử dụng chính xác, các em cần chú ý cách kết hợp giữa Động từ và Danh từ theo bảng dưới đây:
| Loại từ | Cách kết hợp | Ví dụ |
| Động từ | Động từ thể từ điển (辞書形) + の + に | 食 (た) べる のに (Để ăn…) |
| Danh từ | Danh từ + に | BBQ (バーベキュー) に (Cho bữa tiệc BBQ…) |
💡 Mẹo của Sensei: Tại sao động từ lại cần thêm “の”? Bởi vì “に” là một trợ từ, nó cần một danh từ đứng trước. Việc thêm “の” (danh từ hình thức) giúp biến cả hành động đó thành một “cụm danh từ” để chúng ta có thể đưa ra lời đánh giá.
Một lưu ý nhỏ: Cấu trúc này thường chỉ đi kèm với một nhóm từ hạn chế ở vế sau như: いい (tốt), 便利 (tiện), 不便 (bất tiện), 役に立つ (có ích), 使います (dùng), かかります (tốn), 必要 (cần).
3. Cách sử dụng và Các tình huống thực tế
Chúng ta hãy cùng chia cấu trúc này vào 3 nhóm ngữ cảnh cụ thể để dễ ghi nhớ:
3.1. Đánh giá tính chất (Phổ biến nhất với “いい”)
Dùng khi em muốn đưa ra ý kiến cá nhân về một đồ vật hoặc địa điểm nào đó.
- この 薬 (くすり) は 頭痛 (ずつう) を 緩和 (かんわ) する のに いい です。
- (この くすり は ずつう を かんわ する のに いい です)
- Loại thuốc này rất tốt để làm giảm đau đầu.
- この かばん は パソコン を 運 (はこ) ぶ のに 不便 (ふべん) です。
- (この かばん は パソコン を はこぶ のに ふべん です)
- Cái túi này bất tiện cho việc mang theo máy tính (vì nó quá nhỏ).
3.2. Mô tả công dụng và Cách dùng (Uses)
Dùng để giới thiệu chức năng của dụng cụ, thường kết hợp với động từ 使 (つか) います.
- この アプリ は 夜空 (よぞら) の 星 (ほし) を 識別 (しきべつ) する のに 使 (つか) います。
- (この アプリ は よぞら の ほし を しきべつ する のに つかいます)
- Ứng dụng này được dùng để nhận diện các vì sao trên bầu trời đêm.
- フォーク は 肉 (にく) を 食 (た) べる のに 使 (つか) います。
- (フォーク は にく を たべる のに つかいます)
- Dĩa được dùng để ăn thịt.
3.3. Yêu cầu về Thời gian và Tiền bạc (Necessity)
Dùng để nói về nguồn lực cần thiết để thực hiện một việc gì đó.
- 国 (くに) へ 帰 (かえ) る のに 3時間 (さんじかん) かかります。
- (くに へ かえる のに さんじかん かかります)
- Mất 3 tiếng đồng hồ để trở về nước.
- 北海道 (ほっかいどう) へ 旅行 (りょこう) に 5万円 (ごまんえん) 必要 (ひつよう) です。
- (ほっかいどう へ りょこう に ごまんえん ひつよう です)
- Cần 5 vạn yên để đi du lịch Hokkaido.
4. Phân biệt với các cấu trúc dễ gây nhầm lẫn
Các em thường hay nhầm giữa 〜(の)に và 〜ために. Hãy nhìn vào bảng so sánh dưới đây để thấy sự khác biệt rõ rệt:
| Tiêu chí | 〜ために (Mục đích / Ý chí) | 〜(の)に (Công dụng / Đánh giá) |
| Ý chí | Dùng cho động từ mang ý chí mạnh mẽ (như xây nhà, học để làm bác sĩ). | Thiên về tính năng, công dụng của sự vật hoặc trạng thái, kết quả. |
| Hậu ngữ | Vế sau là hành động tích cực để đạt mục tiêu. | Vế sau là tính từ đánh giá (tốt, tiện) hoặc từ chỉ chi phí/thời gian. |
| Danh từ | Kết hợp: Danh từ + の + ために | Kết hợp: Danh từ + に (Tuyệt đối không dùng “の に”) |
⚠️ Lưu ý đặc biệt: Đối với danh từ, các em chỉ được dùng [N + に]. Một lỗi sai rất phổ biến của học sinh Việt Nam là dùng “N の のに” – các em tuyệt đối tránh lỗi này nhé!
5. Ví dụ tổng hợp trong đời sống
Dưới đây là những ví dụ thực tế giúp các em hình dung rõ hơn cách dùng trong sinh hoạt tại Nhật:
- この VR (ブイアール) ゴーグル は 歴史 (れきし) 的 (てき) な 場面 (ばめん) を 体験 (たいけん) する のに 使 (つか) います。
- (この VR ゴーグル は れきし てき な ばめん を たいけん する のに つかいます)
- Kính VR này dùng để trải nghiệm các bối cảnh lịch sử.
- この ドローン は 災害 (さいがい) 時 (じ) の 救助 (きゅうじょ) 活動 (かつどう) を 支援 (しえん) する のに いい です。
- (この ドローン は さいがい じ の きゅうじょ かつどう を しえん する のに いい です)
- Loại máy bay không người lái này rất tốt để hỗ trợ hoạt động cứu trợ khi có thiên tai.
- ミキサー は 材料 (ざいりょう) を 混ぜる (まぜる) のに 使 (つか) います。
- (ミキサー は ざいりょう を まぜる のに つかいます)
- Máy xay dùng để trộn các nguyên liệu.
- 駅 (えき) の 近く (ちかく) に 住 (す) んでいる ので、 学校 (がっこう) に 通 (かよ) う のに いい です。
- (えき の ちかく に すんでいる ので、 がっこう に かよう のに いい です)
- Vì sống gần ga nên rất tốt cho việc đi học.
6. Lời kết và Ghi nhớ
Điểm mấu chốt các em cần nhớ là: Động từ thể từ điển + のに + Lời đánh giá.
Cấu trúc này sẽ giúp câu văn của các em trở nên tự nhiên và khách quan hơn khi nhận xét về một sự vật. Sensei khuyên các em hãy thử nhìn các đồ dùng xung quanh mình và đặt câu ngay bây giờ. Ví dụ: “Cái điện thoại này tiện để làm gì?”, “Sống ở khu vực này tốt cho việc gì?”.
Thực hành ngay sẽ giúp các em nhớ bài lâu hơn đấy. Chúc các em học tập thật tốt! Chào các em!
🎁【Quà tặng miễn phí】Nội dung của bài viết này đã được tổng hợp thành file PDF.
Có thể sử dụng trực tiếp cho việc giảng dạy và ôn tập.





