Bí kíp làm chủ cấu trúc “Trở nên, Trở thành”: Phân biệt くなります và になります từ A-Z

目次
- 1. Lời mở đầu: Tại sao bạn cần nắm vững cấu trúc “Biến đổi trạng thái”?
- 2. Ý nghĩa cốt lõi của “Naru” (~なる)
- 3. Công thức và Quy tắc chia (Form & Grammar Rules)
- 4. Cách dùng chi tiết và Ví dụ thực tế
- 5. Các tình huống sử dụng phổ biến & Trạng từ đi kèm
- 6. Phân biệt các lỗi sai và Biểu thức dễ nhầm lẫn
- 7. Mẹo ghi nhớ và Luyện tập
- 8. Kết luận
1. Lời mở đầu: Tại sao bạn cần nắm vững cấu trúc “Biến đổi trạng thái”?
Khi sinh sống và làm việc tại Nhật Bản, chắc hẳn bạn đã từng muốn nói những câu như: “Trời bắt đầu lạnh rồi nhỉ?”, “Tiếng Nhật của mình dạo này khá lên rồi” hay “Tháng sau mình sẽ trở thành nhân viên chính thức (正社員)”. Để diễn đạt sự thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác, người Nhật sử dụng cấu trúc với động từ なる (Naru).
Đây là một trong những điểm ngữ pháp nền tảng của trình độ N5, nhưng lại rất dễ gây nhầm lẫn trong cách chia và cách dùng. Bài viết này sẽ giúp bạn không chỉ nắm chắc công thức mà còn biết cách ứng dụng vào những tình huống thực tế nhất trong đời sống tại Nhật.
2. Ý nghĩa cốt lõi của “Naru” (~なる)
Trong tiếng Nhật, なる (Naru) mang nghĩa là “trở nên”, “trở thành” hoặc “biến thành”.
- Bản chất: Diễn tả sự biến đổi trạng thái của người hoặc vật từ trạng thái A sang trạng thái B.
- Đặc điểm: Đây là sự thay đổi xảy ra một cách tự nhiên (theo thời gian, thời tiết) hoặc là kết quả tất yếu của một quá trình tác động/luyện tập (ví dụ: nhờ học tập nên giỏi lên).
3. Công thức và Quy tắc chia (Form & Grammar Rules)
Để chia đúng cấu trúc này, bạn cần xác định từ đứng trước thuộc loại từ nào. Hãy theo dõi bảng tóm tắt dưới đây:
| Loại từ | Quy tắc chia | Ví dụ (Từ gốc → Chia) | Cách đọc Romaji |
| Tính từ đuôi -i | Bỏ い + くなる | 暑い → 暑くなる | Atsui → Atsuku naru |
| Tính từ đuôi -na | Bỏ な + になる | 綺麗(な) → 綺麗になる | Kirei → Kirei ni naru |
| Danh từ | Danh từ + ** because になる** | 先生 → 先生になる | Sensei → Sensei ni naru |
💡 Lưu ý đặc biệt: Trường hợp của “Tốt” (いい)
Tính từ いい (Ii – Tốt) có gốc từ cổ là よい (Yoi). Do đó, khi biến đổi sang cấu trúc “trở nên tốt hơn”, chúng ta phải chia theo gốc よい:
- いい (Ii) → よくなる (Yoku naru). (Tuyệt đối không dùng いくなる).
- かっこいい (Kakkoii – Ngầu/Đẹp trai) → かっこよくなる (Kakkoyoku naru).
4. Cách dùng chi tiết và Ví dụ thực tế
4.1. Với Tính từ đuôi -i (Biến đổi về tính chất, cảm giác)
- 寒(さむ)くなる (Samuku naru): Trở nên lạnh.
- 12月(じゅうにがつ)になると、寒(さむ)くなります。
- Juuni-gatsu ni naru to, samuku narimasu.
- (Đến tháng 12 thì trời trở nên lạnh.)
- 眠(ねむ)くなる (Nemuku naru): Trở nên buồn ngủ.
- ご飯(ごはん)を食(た)べたあと、眠(ねむ)くなりました。
- Gohan o tabeta ato, nemuku narimashita.
- (Sau khi ăn cơm xong, tôi đã trở nên buồn ngủ.)
- 気持(きも)ち悪(わる)くなる (Kimochi waruku naru): Thấy khó chịu/buồn nôn (Rất quan trọng khi đi khám bệnh).
- お酒(さけ)を飲(の)んで、気持(きも)ち悪(わる)くなりました。
- Osake o nonde, kimochi waruku narimashita.
- (Uống rượu vào là tôi thấy trong người khó chịu/buồn nôn.)
4.2. Với Tính từ đuôi -na (Biến đổi về trạng thái, năng lực)
- 上手(じょうず)になる (Jouzu ni naru): Trở nên giỏi giang.
- 毎日(まいにち)練習(れんしゅう)したので、日本語(にほんご)が上手(じょうず)になりました。
- Mainichi renshuu shita node, Nihongo ga jouzu ni narimashita.
- (Vì luyện tập mỗi ngày nên tiếng Nhật của tôi đã giỏi lên – Kết quả của quá trình.)
- 綺麗(きれい)になる (Kirei ni naru): Trở nên sạch sẽ/đẹp đẽ.
- 掃除(そうじ)をしたので、部屋(へや)が綺麗(きれい)になりました。
- Souji o shita node, heya ga kirei ni narimashita.
- (Vì đã dọn dẹp nên phòng đã trở nên sạch sẽ.)
4.3. Với Danh từ (Biến đổi về nghề nghiệp, tuổi tác, thời gian)
- 正社員(せいしゃいん)になる (Seishain ni naru): Trở thành nhân viên chính thức.
- 来月(らいげつ)から、正社員(せいしゃいん)になります。
- Raigetsu kara, seishain ni narimasu.
- (Từ tháng sau, tôi sẽ trở thành nhân viên chính thức.)
- 部長(ぶちょう)になる (Buchou ni naru): Trở thành trưởng phòng.
- 田中(たなか)さんは今年(ことし)、部長(ぶちょう)になりました。
- Tanaka-san wa kotoshi, buchou ni narimashita.
- (Anh Tanaka năm nay đã lên chức trưởng phòng.)
5. Các tình huống sử dụng phổ biến & Trạng từ đi kèm
Để câu văn tự nhiên như người bản xứ, bạn nên kết hợp với các trạng từ như だんだん (Dandan – Dần dần) hoặc もうすぐ (Mousugu – Sắp sửa).
5.1. Nhấn mạnh sự thay đổi đang diễn ra (~てきました)
Khi muốn nói một sự thay đổi đang dần tiến đến hiện tại, người Nhật dùng cấu trúc ~くなってきました / ~になってきました.
- 暗(くら)くなってきました (Kuraku natte kimashita): Trời đang tối dần rồi.
- Ví dụ: だんだん暗(くら)くなってきましたね。そろそろ帰(かえ)りましょう。
- (Trời đang tối dần rồi nhỉ. Chúng ta chuẩn bị về thôi.)
5.2. Các kịch bản thực tế khác
- Sức khỏe: 薬(くすり)を飲(の)んで、元気(げんき)になりました (Kusuri o nonde, genki ni narimashita – Uống thuốc xong đã khỏe lại).
- Thời tiết: もうすぐ春(はる)になります (Mousugu haru ni narimasu – Sắp sửa sang mùa xuân rồi).
- Kỹ năng: ピアノが上手(じょうず)になりました (Piano ga jouzu ni narimashita – Đã chơi piano hay hơn).
6. Phân biệt các lỗi sai và Biểu thức dễ nhầm lẫn
6.1. Nhầm lẫn loại tính từ
Nhiều bạn nhầm 綺麗 (Kirei) và 有名 (Yuumei) là tính từ đuôi -i vì chúng kết thúc bằng âm “i”. Tuy nhiên, đây là tính từ đuôi -na.
- Sai: 綺麗(きれい)くなる ❌
- Đúng: 綺麗(きれい)になる ✅
6.2. So sánh ~なる (Naru) và ~する (Suru)
Đây là điểm mấu chốt để phân biệt giữa “Biến đổi tự nhiên” và “Tác động có ý chí”.
| Cấu trúc | Bản chất | Ví dụ thực tế (Máy lạnh/Điều hòa) |
| ~なる (Naru) | Trạng thái tự thay đổi / Kết quả tất yếu | 部屋(へや)が涼(すず)しくなりました。<br>(Phòng tự mát lên / mát là kết quả sau khi bật máy) |
| ~する (Suru) | Người dùng ý chí để làm thay đổi | 部屋(へや)を涼(すず)しくします。<br>(Tôi chủ động chỉnh nhiệt độ cho phòng mát hơn) |
Lưu ý thêm về ~にする (Ni suru): Cấu trúc này còn dùng để diễn tả sự quyết định hoặc lựa chọn.
- Ví dụ: レストランで「コーヒー に します」。 (Resutoran de “Koohii ni shimasu” – Ở nhà hàng, tôi chọn/quyết định lấy cà phê).
6.3. Lỗi dùng thừa (Redundancy)
Không dùng “なる” với các từ đã bản thân nó mang nghĩa biến đổi như 混雑(こんざつ)する (Konzatsu suru – Đông đúc).
- Sai: 混雑(こんざつ)になります ❌
- Đúng: 混雑(こんざつ)しました ✅ (Vì “Konzatsu” đã bao hàm nghĩa là “trở nên đông đúc”).
7. Mẹo ghi nhớ và Luyện tập
Mẹo nhỏ: Hãy nhớ câu thần chú “Đuôi -i bỏ i thêm ku, còn lại thêm ni”.
- Với いい (Ii), hãy luôn nhớ nó là “con lai” của よい (Yoi) nên phải thành よくなる.
Bài tập rèn luyện
Hãy điền dạng đúng của なる hoặc する vào chỗ trống:
- 部屋(へや)を掃除(そうじ)したので、とても [綺麗 – きれい] _________。
- 暑(あつ)いので、エアコンを20度(ど) [に] _________。 (Tôi chủ động chỉnh điều hòa).
- 息子(むすこ)は大学(だいがく)を卒業(そつぎょう)して、[医者 – いしゃ] _________。
- [寒い – さむい] _________ きましたから、窓(まど)を閉(し)めましょう。
- だんだん日本語(にほんご)が [上手 – じょうず] _________ ね。
——————————————————————————–
Đáp án (In nghiêng): 1. になりました (Kết quả sau khi dọn) / 2. しました (Hành động có ý chí) / 3. になりました / 4. くなって (Trời đang dần lạnh) / 5. になりました / になります
8. Kết luận
Việc làm chủ cấu trúc くなる và になる sẽ giúp bạn mô tả thế giới xung quanh một cách linh hoạt và chính xác hơn. Hãy nhớ rằng: なる nhấn mạnh vào kết quả và sự thay đổi tự nhiên, còn する nhấn mạnh vào bàn tay tác động của con người.
Chúc các bạn học tập tốt và hãy thử đặt một câu về sự thay đổi của chính mình sau khi đọc xong bài viết này nhé!
🎁【Quà tặng miễn phí】Nội dung của bài viết này đã được tổng hợp thành file PDF.
Có thể sử dụng trực tiếp cho việc giảng dạy và ôn tập.




