わかりやすい日本語教育
N4ngữ pháp

N4Ngữ pháp tiếng Nhật 「受け身」

Bí kíp chinh phục Thể Bị Động (受身 – Ukemi) trong Tiếng Nhật từ A-Z cho người mới bắt đầu

Chào các bạn! Trong quá trình học tiếng Nhật, đặc biệt là ở trình độ N4, chắc hẳn không ít lần bạn cảm thấy “đau đầu” với thể bị động (Ukemi). Tại sao người Nhật lại dùng nó nhiều đến thế? Tại sao không nói thẳng là “Ai đó làm gì tôi” mà cứ phải vòng vo là “Tôi bị ai đó làm cho…”?

Thực tế, thể bị động phản ánh một tư duy cực kỳ quan trọng trong ngôn ngữ Nhật: “Lấy bản thân làm trung tâm” (私中心 – Watashi chuushin). Thay vì quan sát hành động từ bên ngoài như một người dưng, người Nhật thích diễn tả mọi việc từ góc nhìn của người nhận hành động để bộc lộ cảm xúc. Hôm nay, mình sẽ cùng các bạn giải mã “bí kíp” này để giao tiếp tự nhiên như người bản xứ nhé!


 

1. Giới thiệu tổng quan về Thể Bị Động (受身 – Ukemi)

Trong tiếng Nhật, thể bị động dùng để diễn tả một hành động từ góc nhìn của người tiếp nhận hành động đó. Điểm đặc trưng nhất của Ukemi không chỉ nằm ở cấu trúc ngữ pháp mà còn ở sắc thái cảm xúc (被害性 – Higaisei).

Thông thường, khi dùng thể bị động, người nói muốn thể hiện:

  • Sự phiền toái, khó chịu: Cảm giác không thoải mái khi bị tác động (như bị giẫm chân, bị lấy trộm ví).
  • Mô tả sự thật khách quan: Dùng cho các sự kiện lịch sử, tin tức khi không cần nhấn mạnh vào người thực hiện.

Hãy nhớ: Thể bị động giúp câu văn trở nên tự nhiên hơn vì nó đặt “Tôi” vào vị trí chủ thể của trải nghiệm.

——————————————————————————–

2. Cách chia thể Bị động (Form/Conjugation)

Để làm chủ được thể này, trước tiên các bạn cần nắm vững quy tắc chia. Đừng nhầm lẫn với các hình thức khác nhé!

Nhóm động từQuy tắc chiaVí dụ (Thể Masu -> Thể Bị động)
Nhóm 1Chuyển đuôi hàng i sang hàng a + れる (reru)Kikimasu -> Kikareru (Được nghe/bị hỏi)<br>• Shikarimasu -> Shikarareru (Bị mắng)<br>• Yobimasu -> Yobareru (Được gọi)
Lưu ý Nhóm 1Kết thúc bằng i chuyển thành waIimasu -> Iwareru (Bị nói)<br>• Tsukau -> Tsukawareru (Được sử dụng)
Nhóm 2Bỏ masu thêm られる (rareru)Tabemasu -> Taberareru (Bị ăn mất)<br>• Mimasu -> Mirareru (Bị nhìn)
Nhóm 3Trường hợp bất quy tắc (Cần nhớ kỹ)Shimasu -> Saremasu / Sareru (Bị làm/được thực hiện)<br>• Kimasu -> Koraremasu / Korareru (Bị đến)

💡 JLPT Tip từ Chuyên gia: Các bạn có thấy thể bị động của Nhóm 2 giống hệt thể Khả năng không? Ở trình độ N4, bí kíp để phân biệt chính là dựa vào ngữ cảnh. Nếu câu mang sắc thái “khả năng/có thể làm gì” thì là thể Khả năng, nếu mang sắc thái “bị tác động/phiền toái” thì đích thị là thể Bị động rồi!

——————————————————————————–

3. Cấu trúc câu Bị động cơ bản và Trợ từ

Khi chuyển từ câu chủ động sang bị động, “vị trí” của các nhân vật sẽ thay đổi:

  • Câu chủ động: [A] [B] [Động từ]. (A làm gì B)
  • Câu bị động: [B] [A] [Động từ bị động]. (B bị A làm gì)

Trong đó, trợ từ に (Ni) cực kỳ quan trọng, nó chỉ người đã “đẩy” hành động đó vào bạn.

Các trường hợp trợ từ đặc biệt:

  • によって (Ni yotte): Dùng cho các sự thật khách quan như phát minh, công trình kiến trúc (Tháp Tokyo, Olympic). Ở trường hợp này, sắc thái “phiền toái” sẽ biến mất.
    • Ví dụ: オリンピックは 2016年に 開かれました。 (Olympic được tổ chức vào năm 2016).
  • から (Kara): Dùng khi nhận thứ gì đó từ một tổ chức hoặc người nào đó (được mời, được hỏi).
    • Ví dụ: ビールは 麦 から 作られます。 (Bia được làm từ đại mạch).

——————————————————————————–

4. Phân loại các loại hình Bị động tiêu biểu

3.1. Bị động trực tiếp (直接受身)

Dùng khi bạn là đối tượng nhận hành động trực tiếp từ người khác.

  • Ví dụ: 私は 先生 叱られました。 (Watashi wa sensei ni shikararemashita) – Tôi bị thầy giáo mắng.

3.2. Bị động sở hữu (持ち主の受身)

Đây là lúc tư duy “Lấy mình làm trung tâm” thể hiện rõ nhất. Thay vì nói “Cái chân của tôi bị giẫm”, người Nhật sẽ nói “Tôi bị giẫm vào chân”.

  • Ví dụ: 私は 誰か 踏まれました。 (Watashi wa dareka ni ashi wo fumaremashita) – Tôi bị ai đó giẫm lên chân.
  • Lưu ý: Chủ ngữ phải là người (chủ sở hữu), không để đồ vật hay bộ phận cơ thể làm chủ ngữ.

3.3. Bị động gián tiếp / Bị động gây phiền toái (間接受身)

Đây là “đặc sản” của tiếng Nhật. Nó dùng để diễn tả việc một sự việc khách quan xảy ra khiến bạn cảm thấy khổ sở, dù sự việc đó không hề cố ý nhắm vào bạn.

  • Ví dụ (Dính mưa): 私は 雨 降られました。 (Watashi wa ame ni furaremashita) – Tôi bị dính mưa.
  • Giải mã từ chuyên gia: Trong tâm trí cơn mưa, nó chỉ đang rơi thôi, nó không “định” làm hại bạn. Nhưng vì bạn “lấy mình làm trung tâm”, bạn cảm thấy sự rơi của mưa đã “va” vào cuộc đời mình và gây phiền toái, nên bạn dùng bị động. Tương tự với trường hợp “bị đứa bé khóc” (đứa bé chỉ khóc thôi nhưng bạn mệt mỏi vì tiếng khóc đó).

——————————————————————————–

5. Phân biệt Bị động (Ukemi) và Cấu trúc Cho – Nhận (~te moraimasu)

Đây là lỗi sai kinh điển của người học. Hãy nhớ quy tắc “Khoảng cách tâm lý”:

Đặc điểmThể Bị Động (受身 – Ukemi)Cho – Nhận (~てもらいます)
Sắc tháiPhiền toái, khó chịu, không mong muốn.Biết ơn, vui vẻ, có lợi.
Mối quan hệXa cách hoặc bị áp đặt.Thân thiện, tử tế.

Lời khuyên: Nếu bạn được bạn bè giúp đỡ, tuyệt đối không dùng bị động vì nó nghe như bạn đang “bực mình” vì sự giúp đỡ đó vậy.

  • Sai: 私は 友達に 宿題を 手伝われました。 (Nghe như bị bạn ép giúp bài tập).
  • Đúng: 私は 友達に 宿題を 手伝ってもらいました。 (Tôi được bạn giúp bài tập – thể hiện lòng biết ơn).

——————————————————————————–

6. Tình huống sử dụng thực tế: Khi nào nên dùng?

Bạn hãy “triệu hồi” Ukemi trong 3 trường hợp:

  1. Gặp chuyện không may: Bị lấy trộm ví (財布を盗まれる – Saifu wo nusumareru), bị làm bẩn quần áo (服を汚される – Fuku wo yogosarenaru), bị chó cắn (犬に噛まれる – Inu ni kamareru).
  2. Mô tả sự thật: “Quyển sách này được nhiều người đọc”, “Bia được làm từ đại mạch”.
  3. Bày tỏ cảm xúc bị động: Khi ai đó nói điều gì đó khiến bạn buồn (Bị người yêu nói “chia tay/ghét anh”).

——————————————————————————–

7. Bài tập thực hành nhanh (Mini Quiz)

Thử thách các bạn chuyển các tình huống sau sang câu bị động (Ukemi) nhé:

  1. 誰かが 私の 荷物を 間違えました。 (Ai đó đã nhầm hành lý của tôi.)
    • Đáp án: 私は 知らない人に 荷物を 間違えられました。 (Watashi wa shiranai hito ni nimotsu wo machigaeraremashita)
  2. 泥棒が 私の 財布を 盗りました。 (Tên trộm đã lấy ví của tôi.)
    • Đáp án: 私は 泥棒に 財布を 盗られました。 (Watashi wa dorobou ni saifu wo toraremashita)
  3. 犬が 私の 手を 噛みました。 (Con chó cắn vào tay tôi.)
    • Đáp án: 私は 犬に 手を 噛まれました。 (Watashi wa inu ni te wo kamaremashita)

——————————————————————————–

8. Tổng kết và Lời khuyên

Để chinh phục được Ukemi, mình tặng các bạn 3 từ khóa:

  1. Saremasu & Koraremasu: Nhớ kỹ cách chia của nhóm 3, không có “Saremu” đâu nhé!
  2. Trợ từ に: Là dấu vân tay của người thực hiện hành động.
  3. Tư duy Phiền toái: Cứ thấy chuyện gì làm mình bực mình hay mệt mỏi, hãy nghĩ đến Ukemi đầu tiên.

Đừng sợ hãi Ukemi! Hãy tập đặt câu với những tình huống nhỏ nhất trong ngày như “bị mẹ đánh thức” hay “bị mèo làm phiền”. Luyện tập nhiều sẽ giúp các bạn có phản xạ tự nhiên như người Nhật thực thụ.

Chúc các bạn học tốt và sớm “vượt vũ môn” N4 nhé!

 

 

🎁【Quà tặng miễn phí】Nội dung của bài viết này đã được tổng hợp thành file PDF.

Có thể sử dụng trực tiếp cho việc giảng dạy và ôn tập.

📥 PDFをダウンロードする

 

ABOUT ME
タッチメン
日本語学校の専任講師として7年以上勤務をしていて、経験した留学生の疑問や先生の悩みを解決していきます。

COMMENT

メールアドレスが公開されることはありません。 が付いている欄は必須項目です

CAPTCHA