わかりやすい日本語教育
N4ngữ pháp

N4Ngữ pháp tiếng Nhật 「そうだ(様態)」

Bí kíp chinh phục ngữ pháp ~そうだ (Vẻ ngoài/Dáng vẻ) dành cho người mới bắt đầu

 

1. Lời mở đầu: “Nhìn vậy mà không phải vậy?”

Chào các bạn đang tự học tiếng Nhật! Đã bao giờ bạn nhìn thấy một chiếc bánh kem trang trí bắt mắt và thốt lên: “Trông ngon thế!” dù chưa nếm thử chưa? Hay khi nhìn thấy bầu trời bỗng tối sầm lại, bạn đoán ngay: “Trông có vẻ sắp mưa rồi”?

Trong tiếng Nhật, để diễn đạt những cảm nhận hoặc phán đoán dựa trên vẻ bề ngoài như vậy, chúng ta sử dụng cấu trúc ~そうだ (Dáng vẻ/Trạng thái). Với tư cách là một giáo viên, mình thấy rất nhiều bạn nhầm lẫn cấu trúc này với cách dùng “Nghe nói” (Truyền tin). Bài viết này sẽ giúp bạn làm chủ “Sō của đôi mắt” và biết cách dùng chuẩn như người bản xứ.

——————————————————————————–

2. Bản chất của ~そうだ (様態 – Dáng vẻ): “Sō của đôi mắt”

Các chuyên gia thường gọi đây là “Mắt của Sō” (目のそう). Đây là ngữ pháp của Ấn tượng đầu tiên (First Impression). Bạn quan sát sự vật bằng mắt và đưa ra phán đoán trực giác ngay tức thì mà không cần suy luận quá sâu xa.

Lưu ý quan trọng từ chuyên gia: Cấu trúc này chỉ dùng cho sự suy đoán chủ quan, không dùng cho những sự thật hiển nhiên nhìn vào là biết ngay.

  • Sai: このシャツは赤そうだ (Cái áo này có vẻ màu đỏ) -> Thấy màu đỏ thì nói luôn là “đỏ”, không cần “có vẻ”.
  • Sai: この人は女そうだ (Người này có vẻ là phụ nữ) -> Nếu nhìn rõ giới tính thì không dùng cấu trúc này.
  • Đúng: Nhìn một món ăn lạ, chưa ăn nhưng trực giác bảo là ngon -> おいしそう (Trông ngon quá).

——————————————————————————–

3. Công thức chia động từ và tính từ (Kết nối)

Để sử dụng đúng, bạn hãy theo dõi bảng quy tắc kết hợp dưới đây. Hãy chú ý các phần hậu tố được bôi đậm:

Loại từQuy tắc kết hợpVí dụ cụ thểÝ nghĩaDạng phủ định
Tính từ đuôi いBỏ + そうだおいしい \rightarrow おいしそうTrông ngonおいしくなさそうだ
Tính từ đuôi なBỏ だ/な + そうだ元気(な) \rightarrow 元気そうTrông khỏe mạnh元気じゃなさそうだ
Động từThể ます (Bỏ ます) + そうだ降り(ます) \rightarrow 降りそうTrông sắp mưa降りそうにない
  • いい (Tốt): Không chia thành “iisō” mà phải là よさそうだ (Trông có vẻ tốt).
  • ない (Không có): Không chia thành “naisō” mà phải là なさそうだ (Trông có vẻ không có).
  • V-masu + そう: Với động từ, cấu trúc này còn mang nghĩa “Sắp sửa/Cận kề” (Imminence). Ví dụ: Ame ga furisō không chỉ là “trông có vẻ mưa” mà là “trời sắp mưa đến nơi rồi”.

——————————————————————————–

4. Cách chia thể phủ định: Phân biệt sắc thái

Khi muốn nói “Trông không có vẻ…”, người Nhật sử dụng hai cách diễn đạt khác nhau tùy vào ngữ cảnh:

Đối với Tính từ: Ý kiến cá nhân vs. Sự phản bác

  1. ~なさそうだ (Cảm nhận khách quan): Dùng khi bạn tự đưa ra nhận xét.
    • Logic: おいしい (Khẳng định) \rightarrow おいしくない (Phủ định) \rightarrow おいしくなさそうだ (Trông không có vẻ ngon).
  2. ~そうじゃない (Phản bác lại ý kiến khác):
    • Nếu bạn mình khen “Món này trông ngon nhỉ!”, nhưng bạn thấy không ngon, bạn sẽ nói: 「おいしそうじゃないよ」 (Không, chẳng thấy ngon tí nào).

Đối với Động từ: Khả năng xảy ra thấp

  • ~そうにない: Dùng khi bạn phán đoán một việc khó lòng xảy ra dù bạn có mong đợi.
    • Ví dụ: Đợi bạn 1 tiếng đồng hồ mà chưa thấy đâu \rightarrow 来そうにない (Chắc là không đến đâu).

Góc chuyên gia: Những người mới học thường lạm dụng cách chia V-nasasōda (ví dụ: shiranasasōda – trông có vẻ không biết). Tuy nhiên, trong giáo trình chuẩn, dạng V-sōninai mới là cách dùng chính xác và tự nhiên hơn để chỉ khả năng thấp.

——————————————————————————–

5. Các tình huống sử dụng thực tế

  • Tình huống 1 (Ẩm thực): Thấy khay bánh thơm phức bốc khói \rightarrow 「おいしそう!」 (Trông ngon quá!).
  • Tình huống 2 (Thời tiết): Nhìn mây đen kéo đến, cảm giác mưa sẽ rơi ngay lập tức \rightarrow 「雨が降りそうだ」 (Trời sắp mưa rồi).
  • Tình huống 3 (Con người): Thấy một người giải được hết các câu đố khó \rightarrow 「頭がよさそうだ」 (Người kia trông thông minh thật đấy).

——————————————————————————–

6. Phân biệt với ~そうだ (伝聞 – Truyền tin)

Đừng để bị đánh lừa bởi âm đọc giống nhau! Hãy nhớ: “Mắt của Sō” khác với “Tai của Sō”.

Đặc điểm~そうだ (Dáng vẻ – Mắt thấy)~そうだ (Truyền tin – Tai nghe)
Cách kết nốiThân từ (Bỏ い/な) / Thể ます (Bỏ ます)Thể thông thường (Plain form)
Ý nghĩaTrông có vẻ, sắp… (Phán đoán)Nghe nói là… (Truyền đạt lại)
Độ tin cậyCảm quan cá nhân, trực giác.Dựa trên nguồn tin (Báo chí, TV, người khác).

Ví dụ đối chiếu:

  • 雨が降りそう: Trông có vẻ sắp mưa (Bạn tự nhìn mây đen).
  • 雨が降るそうだ: Nghe nói trời sẽ mưa (Bạn nghe dự báo thời tiết, độ tin cậy cao).

——————————————————————————–

7. So sánh nhanh với ようだ, みたい, らしい

Để nâng tầm tiếng Nhật, bạn cần phân biệt Dáng vẻ (そうだ) với Suy luận (ようだ):

  1. そうだ (Dáng vẻ):Ấn tượng đầu tiên. Bạn chưa có dữ liệu gì, chỉ nhìn và cảm nhận.
    • Ví dụ: Nhìn một người lạ có vẻ dữ dằn \rightarrow 怖そうだ (Trông có vẻ sợ).
  2. ようだ / みたいだ:Suy luận logic (Second Thought). Bạn cần có bằng chứng hoặc bối cảnh.
    • Ví dụ: Thấy anh ta đạt 100 điểm, bạn mới kết luận \rightarrow 頭がいいようだ (Có vẻ là anh ta thông minh – dựa trên kết quả thi).
  3. らしい:Tin đồn. Độ tin cậy thấp hơn, kiểu “nghe người ta nói vậy nhưng mình không chắc”.

——————————————————————————–

8. Góc thực hành: Kiểm tra kiến thức

Hãy thử sức với 2 câu hỏi dựa trên tình huống thực tế:

Câu 1: Bạn bất ngờ nghe tiếng sấm đùng đùng, nhìn lên bầu trời tối kịt và scary. Bạn sẽ nói: A. 雨が降るそうだ。 (Ame ga furu sōda) B. 雨が降りそうだ。 (Ame ga furisōda)

Câu 2: Bạn hẹn bạn lúc 7h. Bây giờ đã là 8h (đợi 1 tiếng) mà bạn ấy vẫn chưa tới. Bạn kết luận: A. 友達は来そうにない。 (Tomodachi wa kisō ni nai) B. 友達は来なさそうだ。 (Tomodachi wa kinasasōda)

——————————————————————————–

Đáp án & Giải thích:

  • Câu 1: Chọn B. Vì đây là ấn tượng đầu tiên đập vào mắt (bầu trời tối) và sự việc sắp xảy ra ngay lập tức. Câu A là “Nghe nói”, không phù hợp khi bạn đang trực tiếp quan sát.
  • Câu 2: Chọn A. Đây là phán đoán khả năng xảy ra rất thấp dựa trên thực tế đã chờ đợi quá lâu. Theo giáo trình chuẩn, V-sō ni nai là lựa chọn tối ưu nhất.

——————————————————————————–

9. Kết luận và lời khuyên

Hãy nhớ rằng, ~そうだ là ngữ pháp của “cái nhìn đầu tiên”. Đừng quá lo lắng về các quy tắc chia động từ phức tạp, hãy tập quan sát thế giới xung quanh. Thấy một chú chó dễ thương? Hãy nói “Kawaishisō!”. Thấy một công việc có vẻ vất vả? Hãy nói “Taihensō!”.

Chỉ cần luyện tập mỗi ngày, bạn sẽ thấy tiếng Nhật tự nhiên hơn rất nhiều.

Cùng cố gắng nhé! Ganbatte kudasai!

 

 

🎁【Quà tặng miễn phí】Nội dung của bài viết này đã được tổng hợp thành file PDF.

Có thể sử dụng trực tiếp cho việc giảng dạy và ôn tập.

📥 PDFをダウンロードする

 

ABOUT ME
タッチメン
日本語学校の専任講師として7年以上勤務をしていて、経験した留学生の疑問や先生の悩みを解決していきます。

COMMENT

メールアドレスが公開されることはありません。 が付いている欄は必須項目です

CAPTCHA