Bí thuật “Ép buộc” trong tiếng Nhật: Hiểu trọn Thể Sai khiến (使役) chỉ trong một bài viết
Bạn đã bao giờ rơi vào tình huống dở khóc dở cười khi muốn kể về việc “Bố mẹ không cho tôi lấy bằng lái xe” nhưng lại loay hoay không biết dùng cấu trúc nào? Hay bạn vô tình dùng Thể Sai khiến (使役 – Shieki) với sếp và nhận lại một ánh nhìn đầy nghiêm nghị?
Thể Sai khiến là một trong những mảng kiến thức “khó nhằn” nhất ở trình độ N4-N3. Nó không đơn thuần là việc biến đổi đuôi động từ, mà còn là bài toán về trợ từ và sự tinh tế trong văn hóa thứ bậc của người Nhật. Bài viết này sẽ giúp bạn bóc tách mọi “bí thuật” của cấu trúc này, từ logic ngữ pháp đến những sắc thái tinh tế nhất mà ngay cả nhiều người học lâu năm vẫn hay nhầm lẫn.
目次
- 1. Bản chất của “Sự ép buộc”: Thể Sai khiến thực sự nghĩa là gì?
- 2. Công thức biến hình: Cách chia động từ sang Thể Sai khiến
- 3. Ma trận Trợ từ: Khi nào dùng “O”, khi nào dùng “Ni”?
- 4. Những bối cảnh “Đời thường” nhất để dùng Thể Sai khiến
- 5. Những “Vùng cấm” và Mẹo chuyên gia
- Kết luận: Làm chủ Thể Sai khiến là làm chủ sự tinh tế
1. Bản chất của “Sự ép buộc”: Thể Sai khiến thực sự nghĩa là gì?
Trong tiếng Nhật, Thể Sai khiến được sử dụng khi một người (thường có vị thế cao hơn như bố mẹ, giáo viên, sếp) tác động để một người khác (vị thế thấp hơn) thực hiện hành động.
Sắc thái tiêu biểu nhất của cấu trúc này chính là Cưỡng ép/Ép buộc (強制 – Kyousei). Điều này có nghĩa là người thực hiện hành động có thể không muốn làm, nhưng phải tuân theo mệnh lệnh hoặc sự thiết lập tình huống từ người có quyền hạn.
Hãy cùng nhìn vào một tình huống thực tế từ tài liệu giảng dạy của Japasta:
Mẹ: “Sắp đến giờ ăn tối rồi, dọn đồ chơi đi con!” Con: “Đợi một chút ạ…” (10 phút sau) Mẹ: “Vẫn chưa dọn xong à? Dọn nhanh lên!” Kết quả: Mẹ bắt con gái dọn dẹp đồ chơi (母は娘に玩具を片付けさせます).
Đây chính là bản chất của Kyousei: Một hành động được thực hiện dựa trên ý chí của người sai khiến, bất kể người thực hiện có muốn hay không.
2. Công thức biến hình: Cách chia động từ sang Thể Sai khiến
Trước khi đi sâu vào trợ từ, bạn cần nằm lòng quy tắc chuyển đổi động từ. Hãy chú ý các trường hợp ngoại lệ để tránh lỗi “phản xạ sai”.
| Nhóm Động từ | Quy tắc chuyển đổi | Ví dụ (Thể từ điển -> Thể Sai khiến) |
| Nhóm 1 | Đuôi -i chuyển sang -a + seru | Iku (Đi) -> Ikaseru (Bắt đi)<br>Nomu (Uống) -> Nomaseru (Bắt uống) |
| Nhóm 2 | Bỏ -ru thêm -saseru | Taberu (Ăn) -> Tabesaseru (Bắt ăn)<br>Shiraberu (Tra cứu) -> Shirabesaseru (Bắt tra cứu) |
| Nhóm 3 | Ngoại lệ (Bất quy tắc) | Kuru (Đến) -> Kosaseru (Bắt đến)<br>Suru (Làm) -> Saseru (Bắt làm) |
⚠️ Chuyên gia nhắc bạn: Riêng các động từ Nhóm 1 kết thúc bằng đuôi “u”, khi chia sang hàng “a” phải chuyển thành “wa”, tuyệt đối không phải “a”.
- Tetsudau (Giúp đỡ) -> Tetsudawaseru (Bắt giúp đỡ).
- Arau (Rửa) -> Arawaseru (Bắt rửa).
- Benkyou suru (Học tập) -> Benkyou saseru (Bắt học).
3. Ma trận Trợ từ: Khi nào dùng “O”, khi nào dùng “Ni”?
Đây là phần quan trọng nhất để làm chủ cấu trúc này. Logic cốt lõi của người Nhật là tránh lặp lại hai trợ từ “O” (を) trong cùng một câu.
Trường hợp 1: Với Tự động từ (Intransitive Verbs)
Khi động từ không có tân ngữ (như đi, đứng, ngủ), chúng ta thường dùng trợ từ O cho người thực hiện hành động.
- Cấu trúc: [Người sai khiến] + wa + [Người thực hiện] + O + [Động từ thể Sai khiến].
- Ví dụ: 先生は学生を廊下に立たせました。(Giáo viên bắt học sinh đứng ở hành lang).
💡 Bí thuật Expert: Với tự động từ, việc chọn trợ từ còn thể hiện sắc thái “Cho phép” hay “Ép buộc”.
- Dùng O: Thường mang nghĩa Cho phép (để ai đó làm gì). Ví dụ: Kodomo o asobaseru (Để con chơi).
- Dùng Ni: Thường mang nghĩa Ép buộc (bắt ai đó làm gì). Ví dụ: Kodomo ni asobaseru (Bắt con chơi).
Trường hợp 2: Với Tha động từ (Transitive Verbs)
Vì tha động từ luôn đi kèm một vật thể (tân ngữ) đã chiếm mất trợ từ O, nên người thực hiện hành động bắt buộc phải chuyển sang dùng trợ từ NI.
- Cấu trúc: [Người sai khiến] + wa + [Người thực hiện] + NI + [Vật thể] + O + [Động từ thể Sai khiến].
- Ví dụ: 課長はパンさんに書類を運ばせました。(Sếp bắt anh Pan vận chuyển tài liệu).
4. Những bối cảnh “Đời thường” nhất để dùng Thể Sai khiến
Dựa trên các nguồn ngữ liệu thực tế, dưới đây là 3 bối cảnh điển hình mà bạn sẽ gặp:
A. Trong gia đình (Quan hệ Bố mẹ – Con cái)
Bố mẹ thường sử dụng quyền hạn để định hướng hoặc ép buộc con cái vào kỷ luật.
- お母さんは子供に野菜を食べさせた。(Mẹ bắt con ăn rau).
- 母は娘に玩具を片付けさせます。(Mẹ bắt con gái dọn dẹp đồ chơi).
- うちは免許を取らせてもらえなかった。(Nhà tôi thì không cho tôi lấy bằng lái xe).
B. Trong trường học (Quan hệ Giáo viên – Học sinh)
Giáo viên dùng Thể Sai khiến khi đưa ra hình phạt hoặc yêu cầu học tập.
- 先生は学生を廊下に立たせました。(Thầy giáo bắt học sinh đứng phạt ở hành lang).
- 先生は学生に漢字を10回書かせます。(Thầy giáo bắt học sinh viết chữ Hán 10 lần).
- 先生は学生に自由に意見を発表させました。(Thầy giáo cho phép/yêu cầu học sinh phát biểu ý kiến một cách tự do).
C. Trong công việc (Quan hệ Cấp trên – Cấp dưới)
Đây là bối cảnh về sự phân công nhiệm vụ (Instruction).
- 部長は部下をベトナムへ出張させました。(Trưởng phòng bắt nhân viên đi công tác Việt Nam).
- 課長は資料をコピーさせました。(Tổ trưởng bắt nhân viên photo tài liệu).
- 課長は山田さんにプレゼンの準備を手伝わせた。(Tổ trưởng bắt Yamada giúp chuẩn bị cho buổi thuyết trình).
5. Những “Vùng cấm” và Mẹo chuyên gia
Khơi gợi cảm xúc (誘発 – Yūhatsu)
Thể Sai khiến còn được dùng để diễn tả việc làm cho ai đó nảy sinh cảm xúc (cười, khóc, lo lắng, ngạc nhiên). Trong bối cảnh này, quy tắc “bề trên – bề dưới” được nới lỏng.
- Ví dụ: 私は親を心配させた。(Tôi đã làm cho bố mẹ lo lắng).
- Ví dụ: 先生は手品を使って、学生を驚かせた。(Thầy giáo dùng ảo thuật làm học sinh ngạc nhiên).
Quy tắc dành cho Thiên nhiên và Vật vô tri
Khi chủ thể gây ra hành động là thiên nhiên hoặc vật vô tri, bạn phải luôn dùng trợ từ O, vì thiên nhiên không có ý chí để “sai bảo” đối tượng khác bằng mệnh lệnh.
- Ví dụ: 冬がそっと雪を降らせて (Mùa đông nhẹ nhàng làm tuyết rơi).
Điểm khác biệt sống còn: Sai khiến vs. Mệnh lệnh trực tiếp
Nhiều người nhầm lẫn hai cấu trúc này, nhưng hãy nhớ:
- Mệnh lệnh trực tiếp (Ví dụ: Yame-ro! – Dừng lại mau!): Là lời nói trực tiếp yêu cầu hành động ngay lập tức.
- Thể Sai khiến (Ví dụ: Yamesaseru): Diễn tả việc một người thiết lập tình huống hoặc đưa ra chỉ thị để dẫn đến kết quả là hành động đó xảy ra.
🚨 Cảnh báo đặc biệt: Tuyệt đối không bao giờ dùng cấu trúc sai khiến ép buộc này với người bề trên. Việc nói “Tôi bắt sếp đợi” (Tencho o mataseta) là một lỗi hành vi cực kỳ nghiêm trọng, mang tính áp đặt và xúc phạm vị thế của họ.
Kết luận: Làm chủ Thể Sai khiến là làm chủ sự tinh tế
Hiểu đúng Thể Sai khiến không chỉ giúp bạn vượt qua các kỳ thi năng lực tiếng Nhật (JLPT) mà còn giúp bạn thấu hiểu sâu sắc văn hóa phân cấp và sự tinh tế trong giao tiếp của người Nhật. Việc lựa chọn giữa “O” và “Ni” không chỉ là ngữ pháp, đó là sự thể hiện thái độ: bạn đang “cho phép” một cách lịch sự hay đang “cưỡng ép” một cách nghiêm khắc.
Trong hành trình học tiếng Nhật của bạn, có tình huống nào bạn từng muốn “ép” ai đó làm gì nhưng lại loay hoay không biết dùng trợ từ nào chưa? Hãy thử đặt một câu ngay dưới phần bình luận để cùng thảo luận nhé!
🎁【Quà tặng miễn phí】Nội dung của bài viết này đã được tổng hợp thành file PDF.
Có thể sử dụng trực tiếp cho việc giảng dạy và ôn tập.





