わかりやすい日本語教育
N4ngữ pháp

N4ngữ pháp 「~のは」

Bí kíp “nhấn mạnh” đỉnh cao với cấu trúc ~のは: Tự nhiên như người bản xứ!

Chào các bạn! Là một người học tiếng Nhật, có bao giờ bạn cảm thấy câu văn của mình cứ bị “cứng” hoặc không làm nổi bật được ý mình muốn nói? Trong tiếng Nhật, có một kỹ thuật cực kỳ lợi hại giúp câu văn uyển chuyển hơn, đó là Danh từ hóa. Và hôm nay, chúng ta sẽ cùng “mổ xẻ” cấu trúc ~のは – trợ thủ đắc lực giúp bạn biến một hành động thành chủ ngữ và xoay chuyển sự chú ý của người nghe vào đúng trọng tâm.

——————————————————————————–

1. Bản chất của “~のは”: Danh từ hóa là gì?

Hiểu đơn giản, cấu trúc này biến một động từ hoặc tính từ (vốn chỉ hành động, trạng thái) trở thành một “cụm danh từ”.

  • Ý nghĩa: “Việc… thì…”, “Cái mà… là…”.
  • Mục đích: Khi bạn không muốn nói chung chung mà muốn đưa ra một đánh giá/cảm nhận hoặc nhấn mạnh một thông tin cụ thể (Ai, Cái gì, Ở đâu, Khi nào).

——————————————————————————–

2. Công thức “vàng” không thể quên

Để dùng đúng, bạn cần đưa từ loại về Thể thông thường (Plain form) trước khi thêm のは.

Từ loạiQuy tắc kết hợpVí dụ thực tế
Động từV-(từ điển/quá khứ/phủ định) + のは食べるのは (Việc ăn thì…)
Tính từ đuôi いGiữ nguyên + のは広いのは (Cái rộng thì…)
Tính từ đuôi なGiữ nguyên + のは大切なのは (Điều quan trọng là…)
Danh từDanh từ + + のは問題なのは (Vấn đề là…)

⚠️ Lưu ý cực quan trọng: Với tính từ đuôi Danh từ, bạn bắt buộc phải có trước のは. Đừng quên nhé!

——————————————————————————–

3. Hai trường hợp “phủ sóng” của ~のは

Trường hợp 1: Khi bạn muốn “tám” về cảm nhận cá nhân

Đây là lúc bạn đưa ra ý kiến, đánh giá về một hành động. Theo chuyên gia N1et và Tsubaki Sensei, các tính từ đi sau cấu trúc này thường là nhóm từ chỉ cảm giác hoặc đánh giá bản chất:

  • むずかしい (khó), たのしい (vui), あぶない (nguy hiểm), たいへん (vất vả).
  • 気持ちがいい (dễ chịu), 体にいい (tốt cho sức khỏe).

Ví dụ:

  • 漢字を書くのはむずかしいです。 (Việc viết chữ Hán thì khó.)
  • 朝早くジョギングするのは気持ちがいいです。 (Việc chạy bộ sớm vào buổi sáng rất dễ chịu.)

Trường hợp 2: Cấu trúc nhấn mạnh (Cleft Sentence) – “DNA” của câu văn

Masa Sensei chỉ ra rằng, chữ trong cấu trúc này thực chất là một “vật thay thế” cho các danh từ chỉ: Người (人), Vật (物), Nơi chốn (場所), hoặc Thời gian (時).

Sơ đồ tư duy chuyển đổi logic:

Câu thường: [Chủ ngữ] đã làm [Hành động] ở [Địa điểm/Thời gian].

Câu nhấn mạnh: [Hành động] のは [Địa điểm/Thời gian] です.

Ví dụ chuyển đổi:

  • Thông thường: Tôi sinh ra ở Hà Nội. (ハノイで生まれました)
  • Nhấn mạnh nơi chốn: わたしが生まれたのは ハノイです。 (Nơi tôi sinh ra là Hà Nội.)

——————————————————————————–

4. Phân biệt “Hàn Lâm”: ~のは vs. ~のが vs. ~こと

Đây là phần “hack não” nhất nhưng cũng thú vị nhất dựa trên phân tích của Niwa Saburoo.

4.1. ~のは (Ý kiến) vs. ~のが (Sở thích/Năng lực)

  • のは: Dùng để đưa ra ý kiến, đánh giá (Opinion/Evaluation).
  • のが: Dùng khi nói về sở thích, mức độ thành thạo (Like/Skill) với các từ như: すき (thích), じょうず (giỏi), へた (kém).

4.2. ~の (Trực giác) vs. ~こと (Trừu tượng)

  • ~の: Dùng cho những thứ bạn có thể cảm nhận trực tiếp bằng giác quan ngay tại thời điểm đó (thấy, nghe, cảm thấy). Nó mang sắc thái mềm mỏng, dùng nhiều trong văn nói.
  • ~こと: Dùng cho các khái niệm trừu tượng, định nghĩa hoặc các cấu trúc cố định như ~ことができます (có thể).
  • Quy tắc “Bất di bất dịch”: Khi kết thúc câu bằng です để định nghĩa, bạn phải dùng こと.
    • Đúng: 趣味は絵を描くことです。 (Sở thích là việc vẽ tranh.)
    • Sai: 趣味は絵を描くのです

Ví dụ “siêu cấp” kết hợp cả hai (từ Ryoji O):

大切なのは、信じることです。 (Điều quan trọng việc tin tưởng.)

——————————————————————————–

5. Ví dụ thực tế theo tình huống

  • Tình huống 1: Đính chính thông tin (Tại cửa hàng)
    • NV: “Anh mua máy tính ở Shibuya phải không?”
    • Bạn: いいえ、パソコンを買ったのは 秋葉原です。 (Không, nơi tôi mua máy tính là Akihabara.)
  • Tình huống 2: Giải thích lý do (Tại lớp học)
    • “Tại sao bạn học tiếng Nhật?”
    • 日本語を勉強するのは、日本へ行くためです。 (Mục đích tôi học tiếng Nhật là để đi Nhật.)
  • Tình huống 3: Quên việc (N1et Note)
    • すみません、机の鍵をかけるのを忘れました。 (Xin lỗi, tôi quên mất việc khóa ngăn kéo bàn.) -> Lưu ý: “no” ở đây đóng vai trò tân ngữ cho động từ “quên”.

——————————————————————————–

6. Những lỗi “sai một ly đi một dặm”

  1. Trợ từ trong mệnh đề phụ: Bên trong cụm “~のは”, chủ ngữ phải đi với trợ từ , không bao giờ dùng .
    • Sai: Tanaka-san wa kaita no wa…
    • Đúng: 田中さんが書いたのは…
  2. Lỗi dùng tính từ sai bản chất: Cấu trúc này dùng cho ý kiến về hành động.
    • Lỗi: Sushi wo taberu no wa takai desu. (Ăn sushi thì đắt – Sai vì “đắt” là tính chất của món ăn, không phải đánh giá hành động ăn).
    • Nên nói: Sushi wa takai desu.

——————————————————————————–

7. Bài tập thử thách “não bộ”

Hãy thử chuyển các câu sau sang dạng nhấn mạnh ~のは:

  1. Yamada-san đang đọc sách ở kia. (Nhấn mạnh: Người đang đọc sách là Yamada-san).
  2. Tôi thích tiếng Nhật vì nó thú vị. (Nhấn mạnh: Lý do tôi thích tiếng Nhật là vì nó thú vị).

Đáp án gợi ý:

  1. あそこで本を読んでいるのは、山田さんです。
  2. 私が日本語を好きなのは、面白いからです.

Hy vọng bài viết này giúp bạn làm chủ được cấu trúc “quyền năng” này. Đừng chỉ học thuộc lòng, hãy thử áp dụng nó vào lần tới khi bạn muốn nhấn mạnh ý kiến của mình nhé! Chúc các bạn học tốt!

ABOUT ME
タッチメン
日本語学校の専任講師として7年以上勤務をしていて、経験した留学生の疑問や先生の悩みを解決していきます。

COMMENT

メールアドレスが公開されることはありません。 が付いている欄は必須項目です

CAPTCHA