Bí kíp sử dụng thành thạo cấu trúc “V-yasui” và “V-nikui” trong tiếng Nhật
Chào các bạn! Là một giảng viên đã đồng hành cùng rất nhiều thế hệ học viên chinh phục JLPT N4, tôi hiểu rằng việc nắm vững các hậu tố bổ trợ cho động từ là chìa khóa để lời nói của bạn trở nên “tây” hơn và diễn đạt được chiều sâu của sự vật.
Trong bài viết hôm nay, chúng ta sẽ cùng mổ xẻ bộ đôi ~やすい (dễ…) và ~にくい (khó…). Hai cấu trúc này không chỉ đơn thuần nói về khả năng, mà thực chất là cách chúng ta mô tả đặc tính hoặc xu hướng của một chủ thể. Hãy cùng bắt đầu nhé!

目次
1. Công thức và cách kết hợp (Form)
Cấu trúc này thuộc nhóm bài 44 trong giáo trình Minna no Nihongo (cùng nhóm với cấu trúc quá đà ~すぎます). Quy tắc kết hợp cực kỳ đơn giản:
V-masu (bỏ ます) + やすい / にくい
Lưu ý quan trọng: Sau khi kết hợp, cụm từ này biến thành một Tính từ đuôi -i (I-adjective) hoàn chỉnh. Nó không còn là động từ nữa, mà là một tính từ mô tả đặc tính của sự vật/hành động.
Bảng chia động từ mẫu:
| Động từ gốc | Thể ます (bỏ ます) | Dạng ~やすい | Dạng ~にくい |
| 読みます (Đọc) | 読み | 読みやすい (Dễ đọc) | 読みにくい (Khó đọc) |
| 食べます (Ăn) | 食べ | 食べやすい (Dễ ăn) | 食べにくい (Khó ăn) |
| 割れます (Vỡ) | 割れ | 割れやすい (Dễ vỡ) | 割れにくい (Khó vỡ) |
| 起こります (Xảy ra) | 起こり | 起こりやすい (Dễ xảy ra) | 起こりにくい (Khó xảy ra) |
——————————————————————————–
2. Cách chia các thể (Conjugation)
Vì đã trở thành tính từ đuôi -i, bạn hãy chia chúng như cách chia của Oishii hay Takai. Đây là điều kiện tiên quyết để bạn đặt được những câu phức tạp hơn:
| Thể | Biến đổi (Ví dụ với 読みやすい) | Biến đổi (Ví dụ với 読みにくい) |
| Khẳng định | 読みやすい (Dễ đọc) | 読みにくい (Khó đọc) |
| Phủ định | 読みやすくない (Không dễ đọc) | 読みにくくない (Không khó đọc) |
| Quá khứ | 読みやすかったです (Đã dễ đọc) | 読みにくかったです (Đã khó đọc) |
| Thể て (Nối câu) | 読みやすくて… (Dễ đọc và…) | 読みにくくて… (Khó đọc và…) |
——————————————————————————–
3. Ý nghĩa và Cách dùng chi tiết: “~やすい” (Dễ…)
Đừng lầm tưởng “yasui” chỉ dùng cho những việc tốt. Nó diễn tả việc một trạng thái dễ dàng xảy ra (có thể là tích cực hoặc tiêu cực).
Sắc thái 1: Hành động có ý chí (Dễ thực hiện)
Dùng khi việc thực hiện hành động đó đơn giản, không tốn sức hoặc đem lại cảm giác thoải mái.
- このペン là loại bút 書きやすい (dễ viết).
- スニーカーは 歩きやすいです。(Giày thể thao thì dễ đi bộ/đi thoải mái).
- このスマホは機能がシンプルで 使いやすいです。(Điện thoại này chức năng đơn giản nên dễ dùng).
Sắc thái 2: Trạng thái không ý chí/Bản chất (Dễ trở nên…)
Dùng để chỉ đặc tính của sự vật dễ rơi vào một trạng thái nào đó, hoặc một xu hướng dễ xảy ra.
- この道路は事故が 起こりやすいです。(Con đường này dễ xảy ra tai nạn – Sắc thái tiêu cực).
- このガラスは 割れやすいですから、気をつけて。(Kính này dễ vỡ lắm, hãy cẩn thận).
- 冬は風邪を ひきやすい季節です。(Mùa đông là mùa dễ bị cảm lạnh).
——————————————————————————–
4. Ý nghĩa và Cách dùng chi tiết: “~にくい” (Khó…)
Tương tự như trên, “nikui” có thể mô tả một đặc tính tốt (ví dụ: bền, khó hỏng).
Sắc thái 1: Hành động có ý chí (Gặp khó khăn khi làm)
Việc thực hiện hành động tốn thời gian, gây vất vả hoặc khó chịu.
- この本は字が小さくて 読みにくいです。(Cuốn sách này chữ nhỏ nên khó đọc).
- あの先生の説明は わかりにくいです。(Lời giải thích của thầy kia khó hiểu).
- ハイヒールは 歩きにくいですよ。(Giày cao gót khó đi bộ lắm đấy).
Sắc thái 2: Trạng thái không ý chí/Bản chất (Khó trở nên…)
Mô tả sự vật có đặc tính bền bỉ, khó bị biến đổi trạng thái (thường mang nghĩa tốt).
- プラスチックのコップは 割れにくいです。(Cốc nhựa thì khó vỡ).
- 毎日ヨーグルトを食べる人は、病気に なりにくいです。(Người ăn sữa chua mỗi ngày thì khó bị bệnh).
- このカバンは丈夫で 壊れにくいです。(Cái túi này chắc chắn nên khó hỏng).
——————————————————————————–
5. Góc chuyên gia: Phân biệt để dùng đúng như người bản xứ
⚠️ Lỗi sai kinh điển: Yasui (Dễ) vs. Kantan (Đơn giản)
Nhiều bạn nói: Nihongo wa yasui (Sai!).
- Giải thích: “Yasui” bổ nghĩa cho động từ để nói về đặc tính của việc thực hiện hành động đó. Nếu bạn nói “Nihongo wa yasui”, người Nhật sẽ hiểu là “Tiếng Nhật… rẻ” (do nhầm với chữ 安い – rẻ).
- Cách nói đúng: 日本語は簡単です (Tiếng Nhật đơn giản) hoặc 日本語は勉強しやすい言語です (Tiếng Nhật là ngôn ngữ dễ học).
💡 Mẹo Kanji và ghi nhớ
- やすい (易い): Dùng chữ Dịch (trong dễ dàng), cùng gốc với Yasashii (Dễ).
- にくい (難い): Dùng chữ Nan (trong khó khăn), cùng gốc với Muzukashii (Khó).
🔍 Phân biệt Nikui (N4) với Dzurai (N3) và Gatai (N2)
- ~にくい (Khó): Do rào cản khách quan/vật lý. (Ví dụ: Chữ nhỏ nên khó đọc).
- ~づらい (Khó/Đau đớn): Do rào cản tâm lý hoặc đau đớn thể xác. (Ví dụ: Chân đau nên 歩きづらい; Ngại quá nên 言いづらい – khó nói lời xin nghỉ việc với sếp).
- ~がたい (Khó/Không thể): Dùng cho mức độ không thể làm được về mặt cảm xúc/tâm linh. (Ví dụ: 信じがたい – Thật khó tin/Không thể tin nổi).
——————————————————————————–
6. Tình huống thực tế (Realistic Situations)
- Tình huống 1: Mua sắm (Chọn giày)
- A: “この靴、デザインはいいですが、ちょっと 歩きにくい ですね。” (Đôi giày này thiết kế đẹp nhưng hơi khó đi nhỉ).
- B: “そうですか。こちらのスニーカーはとても 歩きやすい ですよ。” (Vậy sao. Đôi giày thể thao này rất dễ đi đấy ạ).
- Tình huống 2: Sức khỏe
- A: “最近、太りやすくなって、困っています。” (Dạo này cơ địa tôi dễ tăng cân quá, thật khổ).
- B: “毎日ヨーグルトを食べてみてください。病気にも なりにくい し、体にいいですよ。” (Thử ăn sữa chua mỗi ngày xem. Vừa khó bị bệnh, vừa tốt cho cơ thể đấy).
——————————————————————————–
7. Lời kết và Bài tập nhỏ
Để sử dụng thành thạo, bạn hãy nhớ “Checklist 3 giây” sau đây trước khi nói:
- Đã chuyển động từ sang thể ます (bỏ ます) chưa?
- Đang nói về đặc tính của đồ vật/hành động hay nói về khả năng (nếu là khả năng thì dùng thể khả năng)?
- Có nhầm với tính từ Kantan/Muzukashii không?
✍️ Bài tập thực hành: Hãy mở túi xách hoặc nhìn quanh phòng, chọn ra 3 đồ vật và dùng cấu trúc trên để mô tả đặc tính của chúng. Ví dụ: “Cái bút này dễ viết” (書きやすい), “Cái cốc này khó vỡ” (割れにくい).
Hãy tự đặt câu và cảm nhận sự khác biệt nhé! Chúc các bạn học tiếng Nhật thật vui và hiệu quả!
🎁【Quà tặng miễn phí】Nội dung của bài viết này đã được tổng hợp thành file PDF.
Có thể sử dụng trực tiếp cho việc giảng dạy và ôn tập.





