Bí kíp chinh phục cấu trúc “~てくる” (Cách dùng biểu thị sự di chuyển) dành cho du học sinh
Chào các bạn du học sinh và các bạn đang nỗ lực chinh phục tiếng Nhật!
Trong quá trình học tập và sinh hoạt tại Nhật, chắc hẳn không ít lần các bạn cảm thấy “bối rối” trước cấu trúc ~てくる. Tại sao lúc thì nó nghĩa là “đang trở nên…”, lúc lại là “đi rồi về”? Thực tế, đây là một trong những mẫu ngữ pháp đa nghĩa nhất từ N4 đến N3.
Để các bạn không còn nhầm lẫn, bài viết hôm nay chúng ta sẽ cùng “mổ xẻ” thật chi tiết nhóm ý nghĩa quan trọng nhất: Cách dùng biểu thị hướng di chuyển (Movement-based). Các bạn lưu ý nhé, chúng ta sẽ tạm gác lại ý nghĩa về “sự thay đổi trạng thái” (như samuku natte kita) để tập trung tối đa vào việc diễn tả sự chuyển động trong không gian. Hiểu rõ phần này, khả năng diễn đạt của bạn sẽ “tự nhiên” như người bản xứ ngay!

目次
- 1. Cấu trúc ngữ pháp (Form)
- 2. Ý nghĩa 1: Hướng di chuyển về phía người nói (Direction)
- 3. Ý nghĩa 2: Phương thức di chuyển (Manner/Means)
- 4. Ý nghĩa 3: Thực hiện hành động rồi quay lại (Sequence of Action)
- 5. Ý nghĩa 4: Tác động hướng về phía mình (Inverse Voice)
- 6. Phân biệt “~てくる” và “~ていく”
- 7. Các lỗi thường gặp và Checkpoints
- 8. Kết luận và Lời khuyên
1. Cấu trúc ngữ pháp (Form)
Cấu trúc này về mặt hình thức rất đơn giản: Động từ chính chia về thể て và kết hợp với động từ くる. Tuy nhiên, các bạn cần linh hoạt chia phần “kuru” theo thời thì và mức độ lịch sự nhé:
[Động từ thể て] + くる (kuru)
Các biến thể thường gặp:
- Thể từ điển: ~てくる (kuru)
- Thể lịch sự: ~てきます (kimasu)
- Quá khứ: ~てきた (kita)
- Quá khứ lịch sự: ~てきました (kimashita)
——————————————————————————–
2. Ý nghĩa 1: Hướng di chuyển về phía người nói (Direction)
Đây là ý nghĩa cốt lõi. Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc sự vật đang tiến lại gần về phía không gian nơi người nói đang đứng.
Ví dụ kinh điển về chiếc máy bay: Hãy tưởng tượng bạn đang đứng ở sân bay (giống như Neko Sensei vậy).
- 飛行機が飛んできました。 (Hikouki ga tonde kimashita): Chiếc máy bay bay đến phía tôi (càng lúc càng gần).
- Ngược lại, nếu nó bay xa dần, người Nhật sẽ dùng tonde ikimashita. Các bạn thấy sự khác biệt về “điểm nhìn” chưa?
Sự khác biệt giữa 上がる (agaru) và 登る (noboru): Trong nguồn tài liệu, khi nói về việc mẹ đi lên tầng 2 (nơi tôi đang ở), chúng ta dùng:
- 母が2階に上がってきた。 (Haha ga nikai ni agatte kita).
- Lưu ý: Chúng ta thường dùng 上がる để chỉ việc di chuyển lên một tầng khác trong nhà, còn 登る thường dùng cho việc leo cầu thang hoặc leo núi.
Các động từ di chuyển thường đi kèm: 歩く (đi bộ), 走る (chạy), 飛bu (bay), 出る (ra), 入る (vào), 上がる (lên), 降りる (xuống), 戻る (quay lại).
——————————————————————————–
3. Ý nghĩa 2: Phương thức di chuyển (Manner/Means)
Đoạn này các bạn lưu ý kỹ nhé! Chúng ta dùng cấu trúc này để diễn tả việc đến một địa điểm bằng một hành động cụ thể.
- Ví dụ:
- バスに乗ってくる (Basu ni notte kuru): Đi bằng xe buýt đến.
- 歩いてくる (Aruite kuru): Đi bộ đến.
Khi dùng phương tiện giao thông, chúng ta dùng trợ từ “De” (Ví dụ: Basu de kimasu). Tuy nhiên, riêng với hành động “đi bộ”, tuyệt đối không dùng trợ từ “de” mà phải dùng thể て của động từ 歩く là “Aruite kuru”. Rất nhiều bạn N3 vẫn sai chỗ này đấy!
——————————————————————————–
4. Ý nghĩa 3: Thực hiện hành động rồi quay lại (Sequence of Action)
Đây là tình huống “vàng” trong giao tiếp hàng ngày. Nó diễn tả việc bạn đang ở vị trí A, rời đi để làm việc gì đó, rồi chắc chắn sẽ quay lại vị trí A.
- Tình huống máy photo (Kopii shite kimasu): Bạn đang ở trong phòng họp không có máy photo. Bạn nói “Kopii shite kimasu” nghĩa là bạn sẽ ra ngoài photo rồi quay lại phòng họp ngay.
- 野菜を買ってきます。 (Yasai o katte kimasu): Đi mua rau (tại siêu thị) rồi sẽ về nhà ngay.
- 電話をかけてきます。 (Denwa o kakete kimasu): Ra ngoài gọi điện thoại một chút rồi quay lại.
——————————————————————————–
5. Ý nghĩa 4: Tác động hướng về phía mình (Inverse Voice)
Đây là phần “expert depth” mà mình muốn các bạn nắm vững. Trong tiếng Nhật, khi một hành động của người khác tác động vào “lãnh thổ” hoặc tâm lý của bạn, chúng ta cũng dùng ~てくる.
- Bị tấn công: 友達が私を殴ってきた。 (Tomodachi ga watashi o nagutte kita): Đứa bạn (tự nhiên) đấm tôi. (Lưu ý: phải là nagutte, không phải nagatte nhé!).
- Bị khiếu nại: 近所の人が苦情を言ってきた。 (Kinjo no hito ga kujou o itte kita): Người hàng xóm đã đến phàn nàn/khiếu nại với tôi. Hành động phàn nàn này “bay” về phía tôi và gây áp lực cho tôi.
- Nhận quà/thông tin: 友達が電話をかけてきた (Bạn gọi điện đến) hoặc お茶を送ってきた (Ai đó gửi trà đến cho mình).
——————————————————————————–
6. Phân biệt “~てくる” và “~ていく”
Hãy dùng ví dụ về chiếc máy bay và cầu thang để không bao giờ nhầm lẫn:
| Ngữ cảnh | ~てくる (Tiến gần mình) | ~ていく (Rời xa mình) |
| Máy bay | 飛んでくる: Bay về phía mình | 飛んでいく: Bay đi xa mình |
| Vị trí (tầng) | 上がってくる: Mẹ đi lên tầng 2 (Tôi đang ở tầng 2) | 降りていった: Mẹ đi xuống tầng 1 (Tôi ở tầng 2, mẹ đi xa tôi) |
| Tiền bạc | (Ít dùng trong nghĩa di chuyển) | ボーナスが飛んでいった: Tiền thưởng “bay” vèo đi mất (rời xa túi tiền) |
——————————————————————————–
7. Các lỗi thường gặp và Checkpoints
- Động từ hành động đơn thuần: Các động từ như “勉強する” (Học) không dùng để chỉ hướng di chuyển.
- Sai: Không nói “Benkyou shite kuru” với nghĩa là “Cái việc học nó đang di chuyển lại gần tôi”.
- Đúng: Bạn chỉ có thể nói “Benkyou shite kuru” theo nghĩa Sequence (Tôi đi đến trường học rồi tôi sẽ về nhà).
- Tâm lý người nói: “~てくる” luôn mang tính hướng tâm. Khi ai đó “ném” một lời phàn nàn hay một cú đấm về phía bạn, hãy nhớ dùng cấu trúc này để thể hiện sự tác động đó.
——————————————————————————–
8. Kết luận và Lời khuyên
Việc làm chủ cấu trúc ~てくる chính là chìa khóa để bạn hiểu được “nhãn quan” của người Nhật: luôn xác định ranh giới giữa bản thân và thế giới xung quanh.
Khi ở Nhật, các bạn hãy thử quan sát nhé: Một người bạn đang chạy lại gần? Một lá thư được bác bưu tá đưa đến? Hay đơn giản là bạn chuẩn bị đứng lên đi lấy nước rồi quay lại chỗ ngồi? Tất cả đều là ~てくる đấy!
Hy vọng bài viết này đã giúp các bạn tự tin hơn. Các bạn có câu ví dụ nào thú vị về việc bị “tác động” bởi người khác không? Hãy chia sẻ bên dưới phần bình luận để mình sửa giúp nhé!
Chúc các bạn học tốt và gặt hái nhiều thành công tại Nhật Bản!
🎁【Quà tặng miễn phí】Nội dung của bài viết này đã được tổng hợp thành file PDF.
Có thể sử dụng trực tiếp cho việc giảng dạy và ôn tập.





