わかりやすい日本語教育
N2ngữ pháp

【Ngữ pháp N2】Nắm trọn「〜にかけては」

【Ngữ pháp N2】Nắm trọn「〜にかけては」: Bí kíp nói về sở trường “không đối thủ” & Phân biệt tuyệt đối với「において・に関して」

1. Lời mở đầu

Chào các bạn sĩ tử đang chinh phục Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ JLPT N2!

Trong hành trình học ngữ pháp N2, chắc hẳn bạn đã không ít lần bắt gặp cấu trúc 「〜にかけては」 trong các bài đọc hiểu hay câu hỏi ngữ pháp. Dù nhìn qua có vẻ rất đơn giản và dễ nhớ, nhưng mẫu câu này lại là một “bẫy ăn điểm” cực kỳ phổ biến trong đề thi thật nếu bạn không nắm vững quy tắc bắt buộc ở vế sau. Chỉ cần chọn sai nuance (sắc thái) tích cực hay dùng nhầm cho các đặc điểm tự nhiên, bạn sẽ mất điểm một cách vô cùng tiếc nuối.

Hôm nay, hãy cùng cô phân tích tận gốc bản chất, quy tắc “vàng” và bí kíp phân biệt triệt để cấu trúc này để tự tin ôm trọn điểm tối đa trong kỳ thi sắp tới nhé!

2. Ý nghĩa cốt lõi & Cấu trúc kết hợp

Phân tích ý nghĩa

Mẫu câu 「〜にかけては」 được sử dụng khi người nói muốn khẳng định: “Nếu xét riêng về lĩnh vực, kỹ năng hay năng lực này thì… là nhất, không thua kém bất kỳ ai và vô cùng tự tin”.

Dịch thoát nghĩa sang tiếng Việt một cách tự nhiên nhất: “Riêng về khoản/mặt… thì đỉnh nhất/không ai bằng”.

Trình bày cấu trúc kết hợp

Cấu trúc này chủ yếu đi sau một Danh từ biểu thị lĩnh vực, kỹ năng hoặc tri thức. Hãy ghi nhớ 4 dạng kết hợp cơ bản sau:

  1. Danh từ (N) + にかけては
    • Ví dụ: 料理(りょうり)の腕前(うでまえ)にかけては… (Riêng về tay nghề nấu ăn thì…)
  2. Động từ thể từ điển (V-dictionary) + ことにかけては
    • Ví dụ: 走(はし)ることにかけては… (Riêng về khoản chạy bộ thì…)
    • Lưu ý: Khi muốn kết nối động từ, bắt buộc phải thêm 形式名詞(けいしきめいし) (danh từ hóa) 「こと」 vào sau động từ thể từ điển.
  3. Tính từ danh từ hóa (Đuôi 〜さ) + にかけては
    • Tính từ đuôi い: Bỏ い thêm さ (VD: 安(やす)さにかけては… – Xét về độ rẻ… / 速(はや)さにかけては… – Xét về độ nhanh…)
    • Tính từ đuôi な: Bỏ な thêm さ (VD: 新鮮(しんせん)さにかけては… – Xét về độ tươi ngon… / 静(しず)かさにかけては… – Xét về độ yên tĩnh…)
  4. Dạng bổ nghĩa cho danh từ: N1 + にかけての + N2
    • Ví dụ: 技術(ぎじゅつ)にかけてのスペシャリスト… (Chuyên gia về mặt kỹ thuật…)

Bây giờ, chúng ta hãy cùng chuyển sang phần quy tắc ngữ pháp quan trọng nhất – chìa khóa giúp bạn né sạch mọi bẫy đề thi JLPT.

3. 【Quy tắc vàng JLPT】Ràng buộc bắt buộc & Cụm từ “cửa miệng” ở vế sau

Để làm đúng 100% các dạng bài chọn đáp án trong đề thi JLPT N2, bạn bắt buộc phải ghi nhớ hai điều kiện ràng buộc khắt khe sau:

  • Ràng buộc vế trước (A): Phải là từ chỉ kỹ năng, năng lực, kỹ thuật, kiến thức chuyên môn (những yếu tố do rèn luyện hoặc học hỏi mà có, khiến chủ thể tự tin).
  • Ràng buộc vế sau (B): BẮT BUỘC là nội dung khen ngợi, đánh giá tích cực, thể hiện sự tự tin tuyệt đối hoặc sự vượt trội. Tuyệt đối không dùng cho ý chê bai, tiêu cực hay sự thật khách quan thông thường.

Bảng tổng hợp cụm từ “nhận diện nhanh” luôn xuất hiện ở vế sau

Cụm từ tiếng Nhật (có Furigana)Ý nghĩa tiếng Việt
「誰(だれ)にも負(ま)けない」Không thua bất kỳ ai
「一番(いちばん)だ」Là số một / giỏi nhất
「自信(じしん)がある」Rất tự tin
「右(みぎ)に出(で)る者(もの)はいない」Không có đối thủ / Không ai vượt qua được
「優(すぐ)れている」Vượt trội
「プロ並(な)みだ」Đạt cấp độ chuyên nghiệp
「最高(さいこう)だ」Đỉnh nhất / tuyệt vời nhất
「天才的(てんさいてき)だ」Mang tính thiên tài
「進(すす)んでいる」Tiên tiến nhất / dẫn đầu (VD: 宇宙(うちゅう)の研究(けんきゅう)にかけてはアメリカが一番進んでいる)

MẸO THI JLPT N2: Trong bài thi trắc nghiệm, nếu vế trước có 「〜にかけては」, hãy lập tức gạch bỏ tất cả các đáp án ở vế sau mang nghĩa tiêu cực (như 下手(へた)だ, 負(ま)ける…), hoặc các câu miêu tả sự thật khách quan trung lập!

Sau khi đã nắm vững quy tắc vế sau, hãy cùng điểm qua các tình huống thực tế để xem cấu trúc này được ứng dụng sinh động như thế nào.

4. Tình huống đời sống & Câu ví dụ thực tế

Tình huống 1: Tự tin về sở trường / kiến thức của bản thân

Dùng khi bạn muốn khẳng định thế mạnh vượt trội của chính mình trước người khác.

  • アニメの知識(ちしき)にかけては、誰(だれ)にも負(ま)けません。 (Riêng về kiến thức anime thì tôi không chịu thua bất kỳ ai.)

Tình huống 2: Khen ngợi tài năng vượt trội của người khác

Dùng để tán dương, khen ngợi kỹ năng đỉnh cao của một cá nhân khác.

  • ピアノの演奏(えんそう)にかけては、彼(かれ)の右(みぎ)に出(で)る者(もの)はいない。 (Về khoản biểu diễn piano thì không ai có thể vượt qua anh ấy.)

Tình huống 3: Đánh giá điểm mạnh vượt bậc của sản phẩm, quán xá / doanh nghiệp

Không chỉ dùng cho người, cấu trúc này còn áp dụng để đánh giá thế mạnh nổi bật của sản phẩm hoặc tổ chức.

  • この店(みせ)は、商品(しょうひん)の安(やす)さにかけては地域(ちいき)で一番(いちばん)だ。 (Cửa hàng này xét về độ rẻ của hàng hóa thì là số một trong khu vực.)

Tiếp theo, hãy cùng phân tích chuyên sâu các cấu trúc cực kỳ dễ nhầm lẫn để bạn không bao giờ bị rơi vào “ma trận” đáp án nhiễu của JLPT.

5. So sánh & Phân biệt các mẫu câu dễ nhầm lẫn trong đề thi N2

Bảng so sánh tổng quan

Mẫu câuBản chất ý nghĩaNuance / Thái độ người nóiVí dụ minh họa / Dấu hiệu phân biệt
〜にかけてはNhấn mạnh sự vượt trội trong một lĩnh vực/kỹ năng cụ thể.Tự hào, tự tin số 1, khen ngợi đánh giá tích cực.漢字(かんじ)にかけては誰(だれ)にも負(ま)けません。<br>(Vế sau luôn là “số 1”, “không thua ai”).
〜において(は)Nêu bối cảnh, lĩnh vực, địa điểm, thời đại diễn ra sự việc.Trung lập, khách quan, không chứa hàm ý khen ngợi hay tự tin số 1.IT分野(ぶんや)において人手(ひとで)が不足(ふそく)している。<br>(Trong lĩnh vực IT đang thiếu nhân lực – Chỉ nêu bối cảnh chung).
〜に関して(は)Nêu lên chủ đề, đề tài thảo luận chung chung (“liên quan đến…”).Khách quan, trung lập, hoàn toàn không có nuance tự hào hay số 1.この問題(もんだい)に関して話(はな)し合(あ)う。<br>(Chỉ trình bày về nội dung/chủ đề đó).
〜から…にかけて (Ngữ pháp N3)Chỉ phạm vi khoảng chừng về mặt thời gian hoặc không gian (“Từ… đến…”).Khách quan, mô tả dải không gian/thời gian rộng.3月(がつ)から5月(がつ)にかけて桜(さくら)が咲(さ)く。<br>(Khoảng từ tháng 3 đến tháng 5).

Phân tích chi tiết & Bẫy thị giác:

  1. 「〜にかけては」 vs 「〜において(は)」:
    • 「〜において」 mang nghĩa là “ở/trong/tại”, dùng để đưa ra bối cảnh, phạm vi, địa điểm hoặc thời gian mang tính khách quan.
    • Ví dụ phân biệt: Khi muốn nói “Trong lĩnh vực IT đang thiếu nhân lực”, ta bắt buộc dùng 「IT分野(ぶんや)において」. Không thể dùng 「にかけては」 vì câu này không hề biểu thị sự vượt trội hay khen ngợi ai giỏi nhất.
  2. 「〜にかけては」 vs 「〜に関して(は)」:
    • 「〜に関して」 tương đương với “về/liên quan đến”, dùng để chỉ đối tượng/chủ đề của hành động (nói, thảo luận, điều tra…). Mẫu câu này hoàn toàn trung tính và không mang sắc thái “tự hào hay tự tin là số 1”.
  3. Cảnh báo Bẫy Thị Giác với N3: 「〜から…にかけて(は)」:
    • Khi trợ từ Topic 「は」 được thêm vào sau cấu trúc phạm vi N3 「〜から…にかけて」, nó sẽ trở thành 「〜から…にかけては」.
    • Cảnh báo bẫy thi JLPT: Chuỗi ký tự にかけては ở cuối sẽ khiến bạn rất dễ nhầm với ngữ pháp N2 đang học!
    • Cách phân biệt: Hãy quan sát vế trước xem có xuất hiện trợ từ 「から」 chỉ điểm bắt đầu hay không.
    • Ví dụ: 11月中旬(ちゅうじゅん)から12月上旬(じょうじゅん)にかけては、紅葉(もみじ)がとても綺麗(きれい)です。 (Khoảng từ giữa tháng 11 đến đầu tháng 12 thì lá đỏ rất đẹp.) ➔ Đây hoàn toàn là cấu trúc chỉ phạm vi thời gian N3, không phải ngữ pháp khen ngợi sở trường N2!

Bây giờ, chúng ta hãy điểm lại những lỗi sai kinh điển mà học viên rất hay mắc phải.

6. Những lỗi sai thường gặp & Bẫy đề thi JLPT

1. Lỗi 1: Dùng cho đánh giá tiêu cực / chê bai

  • × 数学(すうがく)にかけては、一番(いちばん)下手(へた)だ。
  • ◯ 数学(すうがく)にかけては、誰(だれ)にも負(ま)けない。
  • Giải thích: Ngữ pháp 「〜にかけては」 bắt buộc vế sau phải là khen ngợi, đánh giá cao hoặc tự tin. Tuyệt đối không dùng cho việc dốt, kém cỏi hay chê bai.

2. Lỗi 2: Dùng cho đặc điểm tự nhiên / sự thật khách quan thông thường

  • × 背(せ)の高(たか)さにかけては、兄(あに)が一番(いちばん)だ。
  • ◯ 話(はなし)のおもしろさにかけては、兄(あに)が一番(いちばん)だ。
  • Giải thích chuyên sâu:
    • Đặc điểm tự nhiên bẩm sinh như chiều cao (背(せ)の高(たか)さ) hay tuổi tác (年齢(ねんれい)) là yếu tố không qua rèn luyện/học hỏi, do đó tuyệt đối không bao giờ được dùng với 「にかけては」.
    • Ngoại lệ về Sự thật khách quan (Ngoại lệ Tự hào/Khoe khoang – 自慢): Thông thường, sự thật khách quan trung lập không đi với 「にかけては」. Tuy nhiên, nếu sự thật đó được người nói phát ngôn với thái độ cực kỳ tự hào, khoe khoang (自慢) về vị trí số 1 thì lại hợp lệ!
      • Ví dụ hợp lệ: 北海道(ほっかいどう)は雪(ゆき)の多(おお)さにかけては日本一(にほんいち)だ。 (Hokkaido xét về độ nhiều của tuyết thì là số 1 Nhật Bản – người nói đang thể hiện niềm tự hào khoe khoang về tuyết ở quê hương).

Dưới đây là phần bài tập nhanh để bạn kiểm tra ngay mức độ thấu hiểu kiến thức vừa học!

7. Bài tập ôn luyện nhanh chuẩn đề N2

Hãy chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành các câu sau:

Câu 1: 長距離(ちょうきょり)を走(はし)ることにかけては、山田(やまだ)さんが(   )。 A. 一番(いちばん)遅(おそ)い B. 一番(いちばん)早(はや)い

Câu 2: (   )にかけては、誰(だれ)にも負(ま)けません。 A. 日本語(にほんご)の知識(ちしき) B. 年齢(ねんれい)の多(おお)さ

Đáp án & Giải thích chi tiết:

  • Câu 1: Đáp án B (一番(いちばん)早(はや)い)
    • Giải thích: Vế trước nói về kỹ năng chạy cự ly dài (長距離(ちょうきょり)を走(はし)ること). Theo quy tắc vàng, vế sau của 「にかけては」 bắt buộc phải là đánh giá tích cực/khen ngợi (“chạy nhanh nhất” – 一番早(いちばんはや)い). Phương án A (一番遅(いちばんおそ)i – chậm nhất) là đánh giá tiêu cực nên bị loại.
  • Câu 2: Đáp án A (日本語(にほんご)の知識(ちしき))
    • Giải thích: Vế sau là 「誰(だれ)にも負(ま)けません」 (Không thua bất kỳ ai – thể hiện sự tự tin/vượt trội). Do đó, vế trước bắt buộc phải là từ chỉ kiến thức, năng lực hoặc kỹ năng. Đáp án A (Kiến thức tiếng Nhật) hoàn toàn chính xác. Đáp án B (Tuổi tác nhiều) là đặc điểm tự nhiên/khách quan bẩm sinh nên không thể đi với 「にかけては」.

PRO TIP LÀM BÀI THI N2: Trong phòng thi, thời gian làm phần Ngữ pháp rất gấp rút. Ngay khi nhìn thấy cấu trúc 「〜にかけては」, bạn hãy liếc nhanh các đáp án ở vế sau: loại ngay lập tức các đáp án tiêu cực (như 遅い, 下手だ, 負ける) hay trung lập thông thường. Mẹo gạch từ âm tính này sẽ giúp bạn chốt đáp án đúng chỉ trong chưa đầy 5 giây!

8. Lời kết & Bí quyết thi tốt

Tóm lại, để làm chủ hoàn toàn ngữ pháp 「〜にかけては」 trong kỳ thi JLPT N2, bạn chỉ cần khắc ghi Thần chú nhớ nhanh sau đây:

[Vế trước: Kỹ năng / Kiến thức / Năng lực] + にかけては + [Vế sau: Khen ngợi / Tự tin / Số 1]

Chỉ cần nhớ kỹ vế trước là “tài lẻ/sở trường” và vế sau là “đỉnh nhất”, bạn chắc chắn sẽ không bao giờ bị khoanh nhầm đáp án.

Chúc các bạn ôn luyện thật tốt, giữ vững tự tin và đạt điểm số tối đa trong phần thi Ngữ pháp JLPT N2 sắp tới! 頑張(がんば)ってください!

 

🎁【Quà tặng miễn phí】Nội dung của bài viết này đã được tổng hợp thành file PDF.

Có thể sử dụng trực tiếp cho việc giảng dạy và ôn tập.

📥 PDFをダウンロードする

 

 

ABOUT ME
タッチメン
日本語学校の専任講師として7年以上勤務をしていて、経験した留学生の疑問や先生の悩みを解決していきます。

COMMENT

メールアドレスが公開されることはありません。 ※ が付いている欄は必須項目です

CAPTCHA