【Ngữ pháp Trung – Cao cấp】Phân biệt rõ ràng 「〜とする」 và 「〜とされる/〜とされている」: Bí kíp đọc báo Nhật & Viết văn phong học thuật chuẩn chỉnh
1. Lời mở đầu & Dẫn dắt (Title & Hook)
Chào các bạn học viên thân mến! Trong quá trình chinh phục tiếng Nhật ở cấp độ trung và cao cấp, chắc hẳn các bạn đã từng bắt gặp cấu trúc 「〜とする」 hay 「〜とされる/〜とされている」 xuất hiện với tần suất rất cao. Đây là chuỗi ngữ pháp cực kỳ then chốt trong các kỳ thi JLPT N3/N2/N1, đồng thời là công cụ không thể thiếu khi bạn Đọc hiểu tin tức trên báo chí hoặc rèn luyện Văn phong học thuật khi viết luận văn, báo cáo.
Tuy nhiên, rất nhiều người học cảm thấy bối rối vì sự tương đồng về mặt hình thức giữa hai mẫu câu này. Thực chất, điểm khác biệt cốt lõi nằm ở góc nhìn biểu đạt: một bên biểu thị sự “chủ động thiết lập quy định, luật lệ” (〜とする), còn một bên lại thể hiện “sự thừa nhận, công nhận theo góc nhìn xã hội hoặc số đông” (〜とされる).
Bài viết này được biên soạn nhằm giúp bạn nắm trọn bản chất, phân biệt triệt me sắc thái của từng cấu trúc và tự tin áp dụng chính xác vào các bài thi đọc hiểu cũng như văn phong viết thực tế. Chúng ta hãy cùng bắt đầu khám phá cấu trúc và cách dùng chi tiết ngay sau đây!
2. Ý nghĩa cốt lõi & Cách chia cấu trúc (Grammar Core & Conjugation)
Để sử dụng chính xác, trước tiên chúng ta cần nắm vững nguồn gốc cấu trúc và công thức kết hợp ngữ pháp của nhóm mẫu câu này.
💡 Mẹo ghi nhớ bản chất (Mẹo nguồn gốc từ vựng):
Nhớ lại kiến thức sơ cấp: Cấu trúc 〜にする có nghĩa là “quyết định chọn X” (quyết định mang tính chủ quan). Từ đó, 〜とする chính là dạng trang trọng/khách quan biểu thị “quyết định/quy định X là chuẩn”. Khi chuyển sang dạng bị động (〜とされる), ý nghĩa sẽ trở thành “được tập thể/xã hội quyết định hoặc công nhận là X”. Chiếc “chìa khóa” tư duy này sẽ giúp bạn ghi nhớ bản chất ngữ pháp vô cùng dễ dàng!
📐 Công thức kết hợp (Grammar Formation)
- Động từ (動詞) / Tính từ đuôi い: Thể thông thường (普通形) + とする/とされる/とされている
- Tính từ đuôi な / Danh từ: [Tính từ đuôi な + だ] / [Danh từ + だ] + とする/とされる/とされている
- Dạng bổ nghĩa cho danh từ:
〜とされた + N〜とする + N
【Động từ / Tính từ đuôi い】 (Thể thông thường - 普通形) ──┐
【Tính từ đuôi な】 (+ だ) ├──> + とする / とされる / とされている
【Danh từ】 (+ だ) ──┘
Nhóm 1: Dạng chủ động 「〜とする」 (Quy định / Quyết định chính thức)
- Ý nghĩa: Quy định rằng…, quyết định lấy… làm chuẩn.
- Bản chất: Dùng khi cơ quan, ban tổ chức, người có thẩm quyền chủ động đưa ra quy tắc, điều lệ, thể lệ cuộc thi hoặc luật định khách quan.
- Ví dụ mẫu:
- カンニングをした場合(ばあい)は、0点(てん)とする。 (Trường hợp gian lận sẽ tính là 0 điểm.)
Nhóm 2: Dạng bị động 「〜とされる/〜とされている」 (Quan niệm xã hội / Chân lý được công nhận)
- Ý nghĩa: Được xem là…, được công nhận là…, được cho là…
- Bản chất: Người nói/viết ẩn đi ý kiến cá nhân để trình bày quan điểm chung của xã hội, tập thể, dư luận hoặc kết luận khoa học đã được công nhận rộng rãi.
- Ví dụ mẫu:
- 鳩(はと)は平和(へいわ)の象徴(しょうちょう)とされている。 (Bồ câu được xem là biểu tượng của hòa bình.)
Bây giờ bạn đã nắm được sự khác biệt nền tảng giữa hai mẫu câu. Tuy nhiên, khi làm bài thi JLPT, có những quy tắc vàng mà nếu không chú ý, bạn rất dễ mắc bẫy của đề thi.
3. 【Quy tắc vàng JLPT】Những lỗi cấm kỵ cần tránh (Critical Mistakes to Avoid)
Khi làm bài thi hoặc viết luận văn, hãy ghi nhớ 2 quy tắc cấm kỵ dưới đây để tránh bị trừ điểm hoặc rơi vào bẫy nhiễu (distractors) của đề thi JLPT N2/N1:
- TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng 「〜とされる」 cho ý kiến chủ quan cá nhân
×Lỗi sai: 私(わたし)の意見(いけん)では、この店(みせ)が一番(いちばん)だとされている。○Sửa đúng: 私(わたし)の意見(いけん)では、この店(みせ)が一番(いちばん)だと考(かんが)えている/思(おも)う。- Giải thích: Mẫu câu 「〜とされる」 đại diện cho nhận thức chung của xã hội hoặc số đông. Do đó, nếu câu văn chứa từ ngữ biểu thị quan điểm cá nhân như 「私(わたし)の意見(いけん)では」 (Theo ý kiến của tôi), bạn bắt buộc phải dùng các mẫu biểu đạt nhận thức cá nhân. Đây là bẫy cực kỳ phổ biến trong bài thi Đọc hiểu JLPT N2/N1, nơi tác giả cố tình gài bẫy giữa quan điểm cá nhân và nhận định chung của xã hội!
- Sai ngữ cảnh giao tiếp (Sai văn phong)
- Giải thích: 「〜とする」 và 「〜とされる」 thuộc văn phong viết trang trọng (書き言葉), thường xuất hiện trong báo chí, văn bản luật pháp, tài liệu nghiên cứu học thuật hoặc thông báo chính thức. Tránh sử dụng cấu trúc này trong giao tiếp hội thoại thân mật hàng ngày (会話体).
Sau khi đã biết những điều cần tránh, hãy cùng quan sát các tình huống thực tế để xem hai mẫu câu này được ứng dụng sinh động như thế nào trong đời sống và văn bản tiếng Nhật.
4. Tình huống đời sống & Câu ví dụ thực tế (Real-Life Contexts & Examples)
Dưới đây là 3 tình huống điển hình thường xuất hiện trong các bài đọc hiểu JLPT cũng như đời sống thực tế tại Nhật:
- Tình huống 1: Nội quy, thể lệ chính thức (
〜とする)- Ví dụ: 参加費(さんかひ)は一人(ひとり)3000円(えん)、服装(ふくそう)は自由(じゆう)とする。
- Dịch nghĩa: Phí tham gia là 3000 yên một người, trang phục tự do.
- Phân tích: Đây là quy định chính thức do ban tổ chức sự kiện chủ động thiết lập và thông báo công khai.
- Tình huống 2: Văn hóa, phong tục tập quán các nước (
〜とされている)- Ví dụ: 音(おと)を立(た)てて麺(めん)をすするのは、海外(かいがい)ではマナー違反(いはん)とされている。
- Dịch nghĩa: Hành động phát ra tiếng động khi ăn mì được xem là vi phạm lịch sự ở nước ngoài.
- Phân tích: Biểu thị quy chuẩn ứng xử xã hội chung được cộng đồng quốc tế công nhận.
- Tình huống 3: Sự thật khoa học / Nghiên cứu sức khỏe (
〜とされている)- Ví dụ: 地球(ちきゅう)温暖化(おんだんか)の主(おも)な原因(げんいん)は、二酸化(にさんか)炭素(たんそ)の増加(ぞうか)だとされている。
- Dịch nghĩa: Nguyên nhân chính của sự nóng lên toàn cầu được cho là do sự gia tăng khí CO2.
- Phân tích: Khẳng định một kết luận khoa học hoặc tri thức chung đã được giới chuyên môn công nhận khách quan.
Để giúp bạn không bị nhầm lẫn trong các bài thi JLPT phần Ngữ pháp và Đọc hiểu, chúng ta hãy cùng đặt 「〜とされる」 lên bàn cân so sánh với các cấu trúc diễn đạt khách quan tương tự.
5. So sánh các mẫu câu diễn đạt khách quan trong bài thi JLPT (Comparative Analysis Table)
Bảng đối chiếu chi tiết dưới đây sẽ giúp bạn làm rõ sắc thái tinh tế giữa các cấu trúc dễ gây nhầm lẫn trong kỳ thi JLPT N3/N2/N1:
| Mẫu câu / Cấu trúc | Sắc thái & Ý nghĩa | Đặc điểm phân biệt trong bài thi JLPT |
〜とされる | Được xem là, được công nhận là (Quan điểm xã hội / Định lý / Tri thức chung). | Nhấn mạnh vào kết luận đã được công nhận rộng rãi hoặc định lý khoa học/xã hội vững chắc. |
〜と言われている | Rằng là…, nghe nói là… (Truyền miệng / Tin đồn / Dư luận nói chung). | Nghiêng về tin đồn, dư luận truyền miệng hoặc những gì mọi người hay nói với nhau, độ xác thực thấp hơn 「〜とされる」. |
〜と考えられる | Được cho là… (Kết quả suy luận logic). | Nhấn mạnh vào quá trình suy luận logic dựa trên dữ liệu/chứng cứ của tác giả hoặc nhà nghiên cứu, chưa hẳn đã thành chân lý xã hội. |
〜とみられる | Được dự đoán là…, được nhận định là… (Báo cáo tin tức / Điều tra). | Thường dùng trên báo chí, bản tin thời sự. Nhấn mạnh việc đánh giá, dự đoán tình hình dựa trên chứng cứ trực quan quan sát được. |
〜となっている | Đã được quy định là…, hiện trạng là… (Trạng thái ấn định). | Nhấn mạnh một quy tắc đã được thiết lập sẵn và đang có hiệu lực như một hiện trạng (status quo), ví dụ: lịch trình, luật định đã ban hành. |
〜とする | Quy định là…, tính là… (Quy tắc chính thức của tổ chức). | Là quy định, điều lệ chính thức do cơ quan/tổ chức đặt ra. Khác với 〜ことにする vốn dùng cho quyết định hành vi cá nhân. |
Tiếp theo, hãy cùng kiểm tra ngay mức độ tiếp thu kiến thức của bạn thông qua phần bài tập thực hành nhỏ dưới đây!
6. Bài tập trắc nghiệm tự ôn tập (Quick Quiz & Detailed Explanations)
Hãy hoàn thành 2 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây theo dạng bài chuẩn trong đề thi JLPT:
Câu hỏi 1
試験(しけん)の際(さい)に名前(なまえ)の記入(きにゅう)を忘(わす)れた場合(ばあい)は、0点(てん)( )。
- A. とされる
- B. と考(かんが)える
- C. とする
- D. と言(い)われている
Câu hỏi 2
日本(にほん)では、お辞儀(じぎ)は礼儀(れいぎ)( )。
- A. とする
- B. とされている
- C. ことにする
- D. と決定(けってい)する
Đáp án Câu hỏi 1: C (とする)
- Phân tích: Câu văn đưa ra một quy định chính thức của kỳ thi (“Trường hợp quên ghi tên lúc làm bài thi sẽ tính là 0 điểm”). Đây là quy tắc do ban tổ chức/giám thị chủ động thiết lập, nên đáp án chính xác phải là
C. とする. - Lý do loại:
A. とされるbiểu thị sự công nhận của xã hội, không hợp ngữ cảnh quy định thi cử.B. と考えるthể hiện suy luận cá nhân.D. と言われているthể hiện tin đồn/truyền miệng.
Đáp án Câu hỏi 2: B (とされている)
- Phân tích: Câu văn diễn tả một quy chuẩn văn hóa/ứng xử chung của xã hội Nhật Bản (“Ở Nhật Bản, cúi chào được xem là một lễ nghi”). Đây là quan niệm chung được đông đảo mọi người thừa nhận, do đó chọn
B. とされている. - Lý do loại:
A. とするchỉ dùng khi đơn vị nào đó mới đưa ra quy định mới.C. ことにするbiểu thị quyết định cá nhân.D. と決定するthể hiện việc đưa ra quyết định hành động cụ thể, không dùng cho quy chuẩn văn hóa chung.
7. Lời kết & Bí kíp ghi nhớ nhanh (Summary & Final Advice)
Để không bao giờ nhầm lẫn bộ đôi ngữ pháp này trong kỳ thi JLPT, bạn chỉ cần ghi nhớ “thần chú” rút gọn sau:
〜とする= Quy định chính thức (“Tính là”, “Coi là” – Ban tổ chức chủ động đặt quy tắc, xuất phát từ〜にする).〜とされる= Xã hội công nhận (“Được cho là”, “Được xem là” – Nhận thức chung của tập thể/khoa học, dạng bị động của〜とする).
Hiểu rõ bản chất ngữ pháp sẽ giúp bạn tiết kiệm tối đa thời gian đọc hiểu và tự tin chọn đáp án đúng trong các bài thi JLPT N3, N2 và N1. Chúc bạn ôn luyện thật tốt, bứt phá điểm số trong kỳ thi sắp tới và áp dụng thành thạo văn phong học thuật này vào thực tế!


