わかりやすい日本語教育
N4ngữ pháp

N4ngữ pháp 「てしまう」

Bí kíp làm chủ cấu trúc 「~てしまう」: Từ hối tiếc đến hoàn thành trong tầm tay

Chào các bạn đang miệt mài chinh phục JLPT N4!

Trong tiếng Nhật, có những mẫu câu không chỉ để thông báo sự việc mà còn là “chiếc gương” phản chiếu cảm xúc của người nói. Một trong những cấu trúc quan trọng nhất chính là 「~てしまう」. Nếu bạn chỉ dùng thể quá khứ 「~ました」, câu văn đôi khi sẽ bị khô khan. Nhưng khi thêm 「~てしまう」, bạn sẽ thổi được hồn vào câu nói: đó có thể là một tiếng thở dài đầy tiếc nuối, hoặc một nụ cười hài lòng khi hoàn thành mục tiêu.

Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải mã “tất tần tật” về cấu trúc giàu cảm xúc này nhé!

——————————————————————————–

1. Công thức và Cách chia (Form)

Quy tắc kết hợp cực kỳ đơn giản: Các bạn chỉ cần chia Động từ về thể て và cộng thêm しまう.

Công thức: Động từ thể て + しまう

Ví dụ chia nhanh:

  • 食べる (Ăn) → 食べてしまう
  • 忘れる (Quên) → 忘れてしまう
  • 行く (Đi) → 行ってしまう
  • 飲む (Uống) → 飲んでしまう (Vì là 「んで」 nên đi với 「しまう」)

Lưu ý về thời thì:

  • ~てしまいました (Quá khứ): Dùng cho việc đã xảy ra (thường mang nghĩa hối tiếc hoặc đã xong).
  • ~てしまいます (Tương lai/Thói quen):
    • Dùng để nhấn mạnh việc sẽ làm xong sớm.
    • Cảnh báo/Nhắc nhở (Warning): Dùng để nhắc nhở ai đó về một hậu quả không hay sẽ xảy ra.
    • Ví dụ: そこに置いてたら、忘れてしまうよ! (Nếu cứ để ở đó là sẽ quên đấy nhé!)

——————————————————————————–

2. Ý nghĩa và Các trường hợp sử dụng chính

Để nắm chắc cấu trúc này, bạn chỉ cần nhớ hai “từ khóa” lớn: Hối tiếcHoàn thành.

2.1. Thể hiện sự hối tiếc, thất vọng hoặc lỗi lầm (Regret)

Đây là cách dùng phổ biến nhất. Một bí kíp để bạn nhận diện nhanh là: Nếu động từ là “vô ý chí” (những việc mình không kiểm soát được như: quên, mất, rơi, hỏng, chết…), thì 100% là thể hiện sự hối tiếc.

Tình huống 1: Lỡ tay làm vỡ cái cốc yêu quý. Câu nói: 大切なコップを 割ってしまいました(Tôi đã lỡ làm vỡ chiếc cốc quý giá mất rồi. Thật là tiếc quá!)

Tình huống 2: Làm mất ví tiền (Hành động ngoài ý muốn). Câu nói: 財布を なくしてしまいました(Tôi lỡ làm mất ví rồi. Thật là phiền phức!)

Tình huống 3: Quên mang tài liệu quan trọng. Câu nói: 資料を 忘れてしまいました(Tôi lỡ quên mất tài liệu rồi. Tôi thực sự hối hận.)

2.2. Thể hiện sự hoàn thành (Completion)

Dùng để nhấn mạnh một việc gì đó đã được làm xong hoàn toàn, thường là với tốc độ nhanh hoặc quy mô lớn (làm sạch sành sanh). Sắc thái này thường đi kèm với các trạng từ như 「全部」(tất cả), 「すっかり」(sạch bách).

  • Sức mạnh của tốc độ: Nhấn mạnh việc làm xong “vèo một cái”.
    • Ví dụ: 一晩でドラマを全部 見てしまった(Tôi đã xem hết sạch bộ phim trong đúng một đêm duy nhất.)
  • Ăn sạch sành sanh:
    • Ví dụ: 昨日買ったケーキを全部 食べてしまいました(Tôi đã ăn sạch bách chỗ bánh mua hôm qua rồi.)
  • Hoàn thành trong tương lai:
    • Ví dụ: このメールを 出してしまいます から、お先にどうぞ. (Tôi sẽ gửi xong xuôi cái email này rồi mới về, bạn cứ đi trước đi.)

——————————————————————————–

3. Sự khác biệt tinh tế: 「~ました」 vs 「~てしまいました」

Đây là phần “ăn tiền” giúp bạn nói tiếng Nhật tự nhiên như người bản xứ.

Đặc điểm~ました (Ví dụ: 飲んだ)~てしまいました (Ví dụ: 飲んじゃった)
Bản chấtChỉ nêu sự thật (Fact).Chứa đựng cảm xúc (Emotion).
Cảm xúcTrung lập, đôi khi là tích cực.Thường là tiêu cực hoặc hối hận.
Ví dụ uống rượuたくさんお酒を飲んだ: Tôi đã uống nhiều rượu (có thể là một bữa tiệc vui vẻ).たくさんお酒を飲んじゃった: Tôi lỡ uống nhiều quá (hối hận vì uống quá chén, bị đau đầu/say).
Ứng dụng xã hộiThông báo đơn thuần.Tuyệt chiêu xin lỗi: Khi nói 「忘れてしまいました」, bạn đang giảm nhẹ “tính chủ đích” của lỗi lầm, giúp lời xin lỗi chân thành và dễ được tha thứ hơn.

——————————————————————————–

4. Cách dùng trong hội thoại thân mật (Spoken Form)

Khi nói chuyện với bạn bè, người Nhật rất ít khi dùng dạng đầy đủ mà thường rút gọn lại cho “cool” và gần gũi.

  • Quy tắc “biến hình”:
    • ~てしまう~ちゃう (Ví dụ: 忘れちゃう)
    • ~でしまう~じゃう (Ví dụ: 飲んじゃう)
    • Quá khứ: ~ちゃった / ~じゃった
  • Các dạng mở rộng cần nhớ:
    • Phủ định (Đừng làm): ~ちゃダメ / ~ちゃいけない (Ví dụ: 食べちゃダメ! – Đừng có ăn đấy!)
    • Bắt buộc: ~ちゃわないといけない (Ví dụ: 宿題をしちゃわないといけない – Phải làm xong bài tập thôi.)

Cảnh báo: Dạng rút gọn này cực kỳ thân mật, chỉ dùng với bạn bè, người thân. Tuyệt đối không dùng với cấp trên hoặc người mới gặp nhé!

——————————————————————————–

5. Các sắc thái nâng cao (Pro-Tips)

Để trở thành “master” N4, hãy bỏ túi thêm 3 sắc thái này:

  • Sắc thái “Tự nhiên xảy ra”: Dùng cho những phản ứng cơ thể hoặc cảm xúc tự bộc phát.
    • Ví dụ: Nhìn ảnh con gái lại tự nhiên mỉm cười (にやにやしてしまう).
  • Sắc thái “May mắn bất ngờ” (Tana-bota): Dù hiếm gặp nhưng đôi khi nó dùng cho việc hên.
    • Ví dụ: N1に受かっちゃった! (Chẳng học mấy mà lỡ… đỗ N1 mất rồi – mang ý khoe khéo đầy vui sướng).
  • Giảm nhẹ sự nghiêm trọng: Dùng trên blog hoặc hội thoại để kể về lỗi lầm nhỏ một cách nhẹ nhàng.
    • Ví dụ: さぼっちゃいました (Mình lỡ lười biếng một chút rồi, hihi).

——————————————————————————–

6. Tổng kết và Bài tập ứng dụng

Để làm chủ cấu trúc này, bạn hãy nhớ:

  1. Vô ý chí + てしまう = Hối tiếc.
  2. Nhấn mạnh sự hoàn thành (tốc độ, sạch sẽ).
  3. Dùng để xin lỗi để thể hiện sự thành khẩn và lỗi đó là ngoài ý muốn.

Bài tập nhỏ: Thử chuyển các câu sau sang tiếng Nhật:

  1. “Tôi lỡ ngủ quên nên bị muộn học mất rồi.” (Ngủ quên: 寝坊する, Muộn học: 遅刻する)
  2. “Đừng có ăn sạch chỗ bánh của tôi nhé!” (Bánh: ケーキ)
  3. “Tôi sẽ làm xong hết bài tập ngay bây giờ.” (Bài tập: 宿題)

Đáp án gợi ý:

  1. 寝坊して、遅刻してしまいました。
  2. 私のケーキ、食べちゃダメだよ!
  3. 今、宿題を全部やってしまいます。

Chúc các bạn học tốt và luôn tự tin khi sử dụng cấu trúc đầy thú vị này nhé! Nếu có gì chưa rõ, hãy nhắn ngay cho mình!

ABOUT ME
タッチメン
日本語学校の専任講師として7年以上勤務をしていて、経験した留学生の疑問や先生の悩みを解決していきます。

COMMENT

メールアドレスが公開されることはありません。 が付いている欄は必須項目です

CAPTCHA